Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
phó từ
  • cũng, cũng vậy, cũng thế
  • (đặt ở đầu câu) hơn nữa, ngoài ra
    • also, I must add...
      hơn nữa, tôi phải nói thêm rằng...
    • not only... but also
      không những... mà lại còn
Related words
Related search result for "also"
Comments and discussion on the word "also"