embûche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (thường dùng ở số nhiều):
- Khó khăn, trắc trở, chướng ngại: Chỉ những điều gây khó khăn, cản trở hoặc nguy hiểm tiềm ẩn trong một công việc, kế hoạch hoặc tình huống.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bẫy, cạm: Chỉ một cái bẫy được giăng ra để đánh lừa hoặc gây hại cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa hiện đại - khó khăn, trắc trở):
- Ce projet est semé d'embûches. (Dự án này đầy rẫy những khó khăn.)
- Il faut s'attendre à des embûches sur ce chemin. (Phải lường trước những trắc trở trên con đường này.)
Danh từ (nghĩa cũ - bẫy):
- Les chasseurs tendaient des embûches aux animaux. (Những thợ săn giăng bẫy cho thú vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être plein/pavé/jaloné d'embûches": Đầy rẫy chướng ngại, khó khăn.
- La route de la réussite est pavée d'embûches. (Con đường đến thành công lát đầy chông gai.)
"Déjouer les embûches": Vượt qua/tránh được những khó khăn, cạm bẫy.
- Le héros a su déjouer toutes les embûches. (Người anh hùng đã biết cách vượt qua mọi cạm bẫy.)
Biến thể và từ gần giống
- Embuscade (n.f): Cuộc phục kích, cái bẫy (nghĩa quân sự hoặc ẩn dụ).
- Piège (n.m): Cái bẫy, cạm bẫy (nghĩa cụ thể và ẩn dụ, thông dụng hơn).
- Obstacle (n.m): Vật chướng ngại, trở ngại (nghĩa chung cho khó khăn).
Từ đồng nghĩa
- Difficulté (n.f): Khó khăn.
- Écueil (n.m): Chướng ngại, nguy cơ (thường dùng trong văn chương).
- Hic (n.m): Trở ngại, vấn đề trục trặc (thân mật).
Thành ngữ liên quan
- "Tendre une embûche à quelqu'un": (Từ cũ) Giăng bẫy cho ai đó.
- Le méchant tendait une embûche au voyageur. (Kẻ xấu đã giăng bẫy cho người lữ khách.)
danh từ giống cái (thường số nhiều)
- khó khăn, trắc trở
- Sujet plein d'embûchesđề tài đầy khó khăn
- (từ cũ, nghĩa cũ) bẫy, cạm
- Tendre des embuchesgiăng bẫy