embûche

Học thuật
Thân thiện
embûche

Le chemin vers le château est semé d'embûches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thường dùngsố nhiều):
    • Khó khăn, trắc trở, chướng ngại: Chỉ những điều gây khó khăn, cản trở hoặc nguy hiểm tiềm ẩn trong một công việc, kế hoạch hoặc tình huống.
    • (Từ , nghĩa ) Bẫy, cạm: Chỉ một cái bẫy được giăng ra để đánh lừa hoặc gây hại cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hiện đại - khó khăn, trắc trở):

    • Ce projet est semé d'embûches. (Dự án này đầy rẫy những khó khăn.)
    • Il faut s'attendre à des embûches sur ce chemin. (Phải lường trước những trắc trở trên con đường này.)
  • Danh từ (nghĩa - bẫy):

    • Les chasseurs tendaient des embûches aux animaux. (Những thợ săn giăng bẫy cho thú vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être plein/pavé/jaloné d'embûches": Đầy rẫy chướng ngại, khó khăn.

    • La route de la réussite est pavée d'embûches. (Con đường đến thành công lát đầy chông gai.)
  • "Déjouer les embûches": Vượt qua/tránh được những khó khăn, cạm bẫy.

    • Le héros a su déjouer toutes les embûches. (Người anh hùng đã biết cách vượt qua mọi cạm bẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Embuscade (n.f): Cuộc phục kích, cái bẫy (nghĩa quân sự hoặc ẩn dụ).
  • Piège (n.m): Cái bẫy, cạm bẫy (nghĩa cụ thể ẩn dụ, thông dụng hơn).
  • Obstacle (n.m): Vật chướng ngại, trở ngại (nghĩa chung cho khó khăn).
Từ đồng nghĩa
  • Difficulté (n.f): Khó khăn.
  • Écueil (n.m): Chướng ngại, nguy (thường dùng trong văn chương).
  • Hic (n.m): Trở ngại, vấn đề trục trặc (thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • "Tendre une embûche à quelqu'un": (Từ ) Giăng bẫy cho ai đó.
    • Le méchant tendait une embûche au voyageur. (Kẻ xấu đã giăng bẫy cho người lữ khách.)
embûche

Le chemin vers le château est semé d'embûches.

danh từ giống cái (thường số nhiều)
  1. khó khăn, trắc trở
    • Sujet plein d'embûches
      đề tài đầy khó khăn
  2. (từ , nghĩa ) bẫy, cạm
    • Tendre des embuches
      giăng bẫy