embed

/im'bed/ Cách viết khác : (imbed) /im'bed/
Học thuật
Thân thiện
embed

The journalist was embedded with the unit to report from the front.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gắn, nhúng, cố định một vật vào trong một vật khác: Hành động đặt một vật thể hoặc một phần tử vào bên trong một vật thể khác một cách chắc chắn, thường để trở thành một phần của vật đó.
    • Ghi sâu, khắc sâu (vào trí nhớ, tâm trí): Hành động làm cho một ký ức, cảm xúc hoặc ý tưởng trở nên sâu sắc khó quên.
    • Tích hợp (một nội dung số): Trong công nghệ thông tin, hành động chèn một tệp tin hoặc nội dung từ nguồn này vào một trang web hoặc tài liệu khác để hiển thị trực tiếp tại đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The jeweler embedded a diamond in the gold ring. (Người thợ kim hoàn gắn một viên kim cương vào chiếc nhẫn vàng.)
    • The traumatic experience was embedded in her memory. (Trải nghiệm đau thương đó đã được ghi sâu vào ký ức của ấy.)
    • You can embed a YouTube video in your blog post. (Bạn có thể tích hợp một video YouTube vào bài đăng trên blog của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be embedded in": được gắn chặt vào, ăn sâu vào (một thứ đó).
    • The values of honesty and hard work are embedded in the company's culture. (Các giá trị trung thực chăm chỉ ăn sâu vào văn hóa của công ty.)
  • "embedded journalist": phóng viên nhúng. Đây một thuật ngữ báo chí chỉ phóng viên được gắn bó đi cùng một đơn vị quân đội trong một thời gian dài để đưa tin.
    • The embedded journalist reported directly from the front lines. (Vị phóng viên nhúng đã tường thuật trực tiếp từ tiền tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Embedded (adj): được nhúng, được tích hợp sẵn.
    • The camera has an embedded GPS system. (Máy ảnh hệ thống GPS được tích hợp sẵn.)
  • Embedding (n): sự nhúng, sự gắn vào; (trong máy tính) một kỹ thuật biểu diễn dữ liệu.
    • The embedding of the code allows the chart to update automatically. (Việc nhúng cho phép biểu đồ cập nhật tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Implant: cấy ghép, gieo vào (thường dùng cho y tế hoặc ý tưởng).
  • Insert: chèn vào, lồng vào.
  • Ingrain: thấm sâu, ăn sâu vào (thói quen, tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Embed in/into: gắn vào, cố định vào.
    • The fossil was deeply embedded in the rock. (Hóa thạch được gắn sâu vào trong đá.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "embed")

embed

The journalist was embedded with the unit to report from the front.

ngoại động từ
  1. ấn vào, đóng vào, gắn vào
  2. ghi vào (trí nhớ)
    • that day is embedded for ever in my recollection
      ngày đó mãi mãi được ghi vào trong ký ức của tôi, tôi mãi mãi nhớ ngày hôm đó
  3. ôm lấy, bao lấy

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "embed"