engraft

/in'grɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
engraft

The gardener engrafts a branch onto the fruit tree.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ghép (cây, da...): Hành động ghép một bộ phận (như cành cây, da) từ một cá thể này vào một cá thể khác để chúng phát triển cùng nhau.
    • Ghép vào, lồng vào: Hành động kết hợp hoặc gắn một thứ đó vào một thứ khác một cách chặt chẽ.
    • Làm thấm nhuần (nguyên tắc, tư tưởng...): Hành động truyền đạt hoặc gieo rắc một ý tưởng, thói quen vào tâm trí ai đó một cách sâu sắc lâu dài.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The gardener will engraft a branch from the rose bush onto the stronger rootstock. (Người làm vườn sẽ ghép một cành từ bụi hoa hồng vào gốc ghép khỏe hơn.)
    • The surgeon engrafted healthy skin onto the burn area. (Bác sĩ phẫu thuật đã ghép da lành lặn vào vùng bị bỏng.)
    • The teacher sought to engraft a love of reading in her students. (Giáo viên tìm cách thấm nhuần tình yêu đọc sách vào học sinh của mình.)
    • The new policy engrafts modern principles onto the traditional framework. (Chính sách mới ghép các nguyên tắc hiện đại vào khuôn khổ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engraft something onto/into something": ghép cái vào cái .
    • The concept was engrafted onto the existing theory. (Khái niệm đã được ghép vào lý thuyết hiện .)
  • "to engraft something in/on someone's mind/memory": khắc sâu điều vào tâm trí/ký ức của ai.
    • The traumatic experience was deeply engrafted in her memory. (Trải nghiệm đau thương đã bị khắc sâu vào ký ức của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Graft (v, n): (từ thông dụng hơn) ghép; vật ghép.
    • Skin graft surgery. (Phẫu thuật ghép da.)
  • Implant (v): cấy ghép (thường dùng trong y học, nha khoa).
    • Implant a tooth. (Cấy ghép răng.)
  • Ingrain (v): thấm sâu, in sâu (về thói quen, tư tưởng).
    • An ingrained habit. (Một thói quen ăn sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Implant: cấy, ghép.
  • Insert: chèn vào, đưa vào.
  • Instill: truyền đạt từ từ, thấm dần (ý tưởng, cảm xúc).
  • Inculcate: ghi khắc, dạy dỗ kiên trì (nguyên tắc, niềm tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "engraft" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "onto" hoặc "in/into".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "engraft".)

engraft

The gardener engrafts a branch onto the fruit tree.

ngoại động từ
  1. (thực vật học); (y học) ghép (cây, da...)
  2. ghép vào, lồng vào
  3. thêm (râu ria...) vào
  4. làm thấm nhuần (nguyên tắc...)

Từ đồng nghĩa