embellir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho đẹp ra, trang trí, tô điểm: Hành động làm cho một vật, một người hoặc một nơi chốn trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn bằng cách thêm vào các yếu tố trang trí.
- (Nghĩa bóng) Tô vẽ, thêm thắt: Làm cho một câu chuyện, một sự thật trở nên hấp dẫn hoặc khác đi so với thực tế bằng cách thêm vào các chi tiết không có thật hoặc phóng đại.
Nội động từ:
- Trở nên đẹp hơn, đẹp ra: Sự thay đổi tự nhiên hoặc theo thời gian khiến một người hoặc một vật trở nên đẹp hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle a embelli sa robe avec des perles. (Cô ấy đã tô điểm chiếc váy của mình bằng những hạt ngọc trai.)
- Le jardinier embellit le parc avec de nouvelles fleurs. (Người làm vườn làm đẹp công viên bằng những bông hoa mới.)
- Il a tendance à embellir ses histoires d'aventure. (Anh ta có xu hướng tô vẽ những câu chuyện phiêu lưu của mình.)
Nội động từ:
- Avec l'âge, elle a embelli. (Cô ấy đã trở nên đẹp hơn theo tuổi tác.)
- Ce quartier a beaucoup embelli ces dernières années. (Khu phố này đã trở nên đẹp hơn rất nhiều trong những năm gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Embellir la réalité": Tô điểm, tô vẽ thực tế, làm cho thực tế có vẻ tốt đẹp hơn so với bản chất thật của nó.
- Le rapport embellit la réalité des chiffres du chômage. (Báo cáo đã tô vẽ thực tế của các con số thất nghiệp.)
Sử dụng trong văn chương hoặc phê bình: Chỉ việc làm phong phú, làm sinh động một tác phẩm hoặc một ý tưởng.
- Le poète embellit ses vers avec des métaphores. (Nhà thơ làm phong phú những câu thơ của mình bằng các phép ẩn dụ.)
Biến thể và từ gần giống
Embellissement (danh từ giống đực): Sự tô điểm, sự trang trí; cái dùng để trang trí.
- L'embellissement de la ville a coûté cher. (Việc tô điểm thành phố đã tiêu tốn nhiều chi phí.)
Embellisseur, embellisseuse (danh từ): Người tô điểm, người trang trí; (nghĩa bóng) người hay tô vẽ sự thật.
- Méfie-toi, c'est un embellisseur. (Hãy coi chừng, anh ta là một kẻ hay tô vẽ sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Orner, décorer, parer: Trang trí, tô điểm (cho một vật thể).
- Enjoliver: Làm cho đẹp hơn, tô điểm (thường dùng cho người hoặc câu chuyện).
- Enrichir: Làm phong phú, làm giàu có thêm (về mặt nội dung, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Enlaidir: Làm cho xấu đi.
- Simplifier, dépouiller: Làm đơn giản hóa, lược bỏ trang trí.
- Dénaturer: Bóp méo, xuyên tạc (mang nghĩa tiêu cực hơn "embellir" trong ngữ cảnh tô vẽ sự thật).
Các cụm từ liên quan
Embellir les faits: Tô vẽ các sự kiện.
- Le témoin a été accusé d'embellir les faits. (Nhân chứng bị buộc tội tô vẽ các sự kiện.)
Embellir à vue d'œil: Trở nên đẹp rõ rệt, đẹp lên trông thấy.
- La place du village embellit à vue d'œil depuis les travaux. (Quảng trường làng trở nên đẹp lên trông thấy kể từ sau các công trình.)
Thành ngữ liên quan
- La vérité sans embellissement: Sự thật không tô vẽ, sự thật trần trụi.
- Je veux connaître la vérité sans embellissement. (Tôi muốn biết sự thật không tô vẽ.)
ngoại động từ
- làm cho đẹp ra
- (nghĩa bóng) tô điểm; tô vẽ
- Embellir la façade de la maisontô điểm mặt trước nhà
- Embellir la véritétô vẽ sự thật
nội động từ
- đẹp ra
- Cette jeune fille embellit de jour en jourcô gái ấy ngày càng đẹp ra