empesé

tính từ
  1. hồ bột
    • Col empesé
      cổ hồ bột
  2. cứng nhắc, cứng đờ; không tự nhiên
    • Avoir l'air empesé
      có vẻ cứng đờ
    • Style empesé
      lời văn không tự nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "empesé"

empesé
Il porte un col empesé qui semble très raide.