employé
/ɔm'plɔiei/ Cách viết khác : (employee) /,emplɔi'i:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm công, người lao động được thuê: Một cá nhân được một tổ chức hoặc người khác (người sử dụng lao động) trả tiền để thực hiện một công việc hoặc dịch vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company has over a hundred employés. (Công ty có hơn một trăm người làm công.)
- He is a loyal employé who has worked here for twenty years. (Ông ấy là một người làm công trung thành đã làm việc ở đây hai mươi năm.)
- All new employés must attend the orientation session. (Tất cả người làm công mới phải tham dự buổi định hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the employé of someone": là người làm công cho ai đó (cách diễn đạt trang trọng, ít phổ biến).
- He was on the employé of a wealthy merchant. (Ông ấy là người làm công cho một thương gia giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Employee (n): (cách viết phổ biến hiện đại) người lao động, nhân viên. Đây là từ đồng nghĩa và là dạng viết phổ biến hơn của "employé".
- Employer (n): người sử dụng lao động, chủ thuê.
- Employment (n): việc làm, sự thuê mướn.
Từ đồng nghĩa
- Worker: người lao động, công nhân.
- Staff member: thành viên trong biên chế, nhân viên.
- Personnel: nhân viên (dùng số nhiều để chỉ tập thể).
Lưu ý
- "Employé" là một từ mượn từ tiếng Pháp, thường được viết với dấu sắc (´) trên chữ "e" cuối cùng. Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết phổ biến và tiêu chuẩn là "employee" (không có dấu). Cả hai từ đều có cùng cách phát âm và ý nghĩa.
- Từ này nhấn mạnh mối quan hệ thuê mướn, nơi người này ("employé"/"employee") cung cấp sức lao động để đổi lấy tiền công từ người kia ("employer").