employed

Học thuật
Thân thiện
employed

A young woman is employed as a librarian at the city library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • việc làm, được tuyển dụng: Chỉ trạng thái của một người đang làm một công việc, đặc biệt công việc được trả lương thường xên (theo tuần hoặc tháng). Đây trạng thái đối lập với "thất nghiệp" (unemployed).
    • Được sử dụng, được dùng đến: Chỉ một thứ đó (như một phương pháp, công cụ, kỹ thuật) đang được áp dụng hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ người):
    • She is currently employed as a software engineer at a tech company. ( ấy hiện đang việc làm với vị trí kỹ sư phần mềm tại một công ty công nghệ.)
    • The number of employed people in the country has increased this quarter. (Số người việc làm trong nước đã tăng trong quý này.)
  • Tính từ (chỉ vật/phương pháp):
    • The employed method in this research is very innovative. (Phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu này rất sáng tạo.)
    • Different strategies are employed to solve this complex problem. (Các chiến lược khác nhau được sử dụng để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be employed in doing something": được thuê để làm việc đó, bận rộn với việc đó.
    • He is employed in managing the company's overseas operations. (Anh ấy được thuê để quản lý hoạt độngnước ngoài của công ty.)
  • "self-employed": (tính từ) tự làm chủ, làm việc cho chính mình.
    • As a freelance writer, she is self-employed. ( một nhà văn tự do, ấy làm việc cho chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Employ (động từ): thuê mướn, sử dụng.
    • The factory employs over 500 workers. (Nhà máy thuê mướn hơn 500 công nhân.)
    • You should employ a more careful approach. (Bạn nên sử dụng một cách tiếp cận cẩn thận hơn.)
  • Employment (danh từ): việc làm, sự thuê mướn, sự sử dụng.
    • He is seeking employment in the marketing field. (Anh ấy đang tìm kiếm việc làm trong lĩnh vực tiếp thị.)
  • Employer (danh từ): người chủ, người sử dụng lao động.
    • My employer offers good health insurance. (Chủ của tôi cung cấp bảo hiểm y tế tốt.)
  • Employee (danh từ): người lao động, nhân viên.
    • Every employee must attend the safety training. (Mọi nhân viên đều phải tham dự buổi đào tạo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Working (adj): đang làm việc.
    • All working adults must pay taxes. (Tất cả người trưởng thành đang làm việc đều phải đóng thuế.)
  • Hired (adj): được thuê.
    • The newly hired staff will start next Monday. (Nhân viên mới được thuê sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.)
  • Utilized (adj): được tận dụng, được sử dụng (thường dùng cho vật/phương pháp).
    • The available resources were fully utilized. (Các nguồn lực sẵn có đã được tận dụng triệt để.)
Từ trái nghĩa
  • Unemployed (adj): thất nghiệp.
    • He has been unemployed for six months. (Anh ấy đã thất nghiệp được sáu tháng.)
  • Jobless (adj): không việc làm.
    • The jobless rate is a key economic indicator. (Tỷ lệ không việc làm một chỉ số kinh tế quan trọng.)
  • Idle (adj): nhàn rỗi, không được sử dụng.
    • The machine has been idle since last year. (Chiếc máy đã không được sử dụng từ năm ngoái.)
employed

A young woman is employed as a librarian at the city library.

Adjective
  1. được dùng
  2. được tuyển dụng, việc làm (đặc biệt một công việc được trả lương theo tuần hay theo tháng)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "employed"