emport
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trọng tải (hàng không): "emport" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng không, dùng để chỉ khả năng chuyên chở hàng hóa hoặc vũ khí của một phương tiện bay (máy bay, trực thăng, v.v.). Từ này thường được dùng trong cụm "capacité d'emport".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'emport de cet avion de chasse est de six tonnes. (Trọng tải của chiếc máy bay chiến đấu này là sáu tấn.)
- La capacité d'emport de l'hélicoptère est suffisante pour la mission. (Khả năng chuyên chở của trực thăng là đủ cho nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emport de charges": sự mang/chuyên chở tải trọng.
- Le système d'emport de charges est modernisé. (Hệ thống mang vũ khí/tải trọng được hiện đại hóa.)
- "Point d'emport": điểm treo (vũ khí, thùng nhiên liệu phụ trên máy bay).
- Les missiles sont fixés sur les points d'emport sous les ailes. (Các tên lửa được gắn trên các điểm treo dưới cánh.)
Biến thể và từ liên quan
- Emporter (động từ): mang đi, cuốn đi, chiếm được.
- N'oublie pas d'emporter ton passeport. (Đừng quên mang theo hộ chiếu của anh.)
- Capacité d'emport (cụm danh từ): khả năng chuyên chở, trọng tải.
- Charge utile (danh từ giống cái): tải trọng hữu ích (thuật ngữ tương đương, dùng trong cả hàng không và vũ trụ).
Từ đồng nghĩa
- Charge maximale: tải trọng tối đa.
- Tonnage: trọng tải (tính bằng tấn, thường dùng cho tàu thủy, nhưng có thể hiểu trong ngữ cảnh).
Lưu ý
- Từ "emport" với nghĩa trọng tải này hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực hàng không quân sự hoặc kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, động từ "emporter" (mang đi) phổ biến hơn rất nhiều so với danh từ "emport".
danh từ giống đực
- (Capacité d'emport) (hàng không) trọng tải