emptiness

/'emptinis/
danh từ
  1. tình trạng rỗng không
  2. tính chất trống rỗng ((nghĩa bóng))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

emptiness
The astronaut gazed out at the vast emptiness of space.