emptiness

/'emptinis/
Học thuật
Thân thiện
emptiness

The astronaut gazed out at the vast emptiness of space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng rỗng không, không bên trong: Trạng thái của một vật thể, không gian hoặc đồ vật không chứa đựng bất cứ thứ .
    • Tính chất trống rỗng, vô nghĩa (nghĩa bóng): Cảm giác hoặc phẩm chất của sự thiếu vắng ý nghĩa, mục đích, giá trị hoặc cảm xúc sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emptiness of the old house was eerie. (Sự trống trải của ngôi nhà thật kỳ lạ.)
    • He felt a deep emptiness after achieving his goal. (Anh ấy cảm thấy một sự trống rỗng sâu sắc sau khi đạt được mục tiêu.)
    • The emptiness of outer space is difficult to comprehend. (Sự trống không của không gian vũ trụ thật khó để nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an emptiness inside": một cảm giác trống rỗng trong lòng, thường chỉ cảm xúc cô đơn hoặc thiếu thốn tinh thần.

    • Despite her success, she still felt an emptiness inside. (Bất chấp thành công, ấy vẫn cảm thấy một nỗi trống trải trong lòng.)
  • "the emptiness of a gesture/word": sự trống rỗng, vô nghĩa của một cử chỉ/lời nói.

    • His apology was just words, full of emptiness. (Lời xin lỗi của anh ta chỉ lời nói suông, đầy sự trống rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Empty (adj): trống rỗng.

    • an empty room (một căn phòng trống)
  • Emptily (adv): một cách trống rỗng.

    • He smiled emptily. (Anh ấy mỉm cười một cách trống rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Void: khoảng trống, sự trống rỗng.
  • Vacancy: sự trống không, chỗ trống.
  • Hollowness: sự rỗng tuếch, trống rỗng (nghĩa đen bóng).
Từ trái nghĩa
  • Fullness: sự đầy đủ, tràn đầy.
  • Meaningfulness: sự ý nghĩa.
  • Substance: nội dung, thực chất.
Thành ngữ liên quan
  • A void/emptiness to fill: một khoảng trống cần lấp đầy.
    • After her children left home, she felt an emptiness to fill. (Sau khi các con ra ở riêng, cảm thấy một khoảng trống cần được lấp đầy.)
emptiness

The astronaut gazed out at the vast emptiness of space.

danh từ
  1. tình trạng rỗng không
  2. tính chất trống rỗng ((nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa