encaisse

Học thuật
Thân thiện
encaisse

La caissière encaisse l'argent du client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiền mặt: "encaisse" chỉ số tiền mặt (tiền giấy tiền kim loại) một doanh nghiệp, ngân hàng hoặc tổ chức đang nắm giữ tại một thời điểm nhất định để đáp ứng các nhu cầu thanh toán ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La caisse doit vérifier l'encaisse à la fin de la journée. (Quầy thu ngân phải kiểm tra tiền mặt vào cuối ngày.)
    • L'encaisse de la banque est suffisante pour faire face aux retraits. (Tiền mặt của ngân hàng đủ để đáp ứng các nhu cầu rút tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire l'encaisse": thực hiện việc kiểm đếm, thu tiền mặt.
    • Le gérant fait l'encaisse tous les soirs. (Người quảnthực hiện việc kiểm đếm tiền mặt mỗi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Encaisser (động từ): thu tiền, nhận tiền (thanh toán); (nghĩa bóng) chịu đựng, hứng chịu (một đánh, lời chỉ trích).

    • Le magasin encaisse les paiements en espèces. (Cửa hàng thu các khoản thanh toán bằng tiền mặt.)
    • Il a encaissé un coup dur. (Anh ấy đã hứng chịu một đòn nặng.)
  • Encaissement (danh từ giống đực): sự thu tiền, việc thu ngân.

    • L'encaissement des chèques prend deux jours. (Việc thu tiền từ séc mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Liquidités (số nhiều, danh từ giống cái): tiền mặt, tài sản tính thanh khoản cao.
  • Trésorerie (danh từ giống cái): quỹ tiền mặt, ngân quỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'encaisse'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ 'encaisser').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'encaisse').

encaisse

La caissière encaisse l'argent du client.

danh từ giống cái
  1. tiền mặt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encaisse"