enchâsser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lắp vào, gắn vào, khảm vào: Hành động cố định một vật quý (như đá quý) vào một nền vật liệu khác (như kim loại, gỗ) để trang trí hoặc bảo vệ.
    • (Nghĩa bóng) Xen vào, lồng vào: Hành động đưa một yếu tố (như một câu nói, một ý tưởng) vào một văn bản hoặc bài phát biểu một cách khéo léo.
    • (Tôn giáo) Đặt vào hòm thánh tích: Hành động đặt một di vật thánh vào một hòm đựng trang trọng để tôn kính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):

    • L'artisan a réussi à enchâsser le saphir dans l'or sans la moindre imperfection. (Người thợ đã thành công khảm viên ngọc bích vào vàng không có một tì vết nào.)
    • Il faut enchâsser cette pierre précieuse dans le pendentif. (Cần phải gắn viên đá quý này vào mặt dây chuyền.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):

    • L'orateur a enchâssé une citation de Victor Hugo dans son discours. (Diễn giả đã xen một câu trích dẫn của Victor Hugo vào bài phát biểu của mình.)
    • Elle sait enchâsser des détails poétiques dans ses descriptions réalistes. ( ấy biết cách lồng những chi tiết thơ mộng vào các mô tả hiện thực của mình.)
  • Ngoại động từ (nghĩa tôn giáo):

    • Les reliques du saint ont été enchâssées dans un coffret en argent. (Thánh tích của vị thánh đã được đặt vào một hộp nhỏ bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire enchâsser (quelque chose)": (thân mật, mỉa mai) Để mà thờ, trân trọng quá mức một vật đó.
    • Il a fait enchâsser son premier diplôme comme s'il s'agissait d'un trésor. (Anh ta để mà thờ tấm bằng đầu tiên của mình như thể đómột báu vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Enchâssement (danh từ): Sự lắp vào, sự gắn vào; (nghĩa bóng) sự xen vào.
    • L'enchâssement des diamants demande une grande précision. (Việc gắn kim cương đòi hỏi độ chính xác cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Incérer (nghĩa bóng): xen vào, đưa vào.
  • Sertir (nghĩa đen): gắn, khảm (đá quý).
  • Insérer (nghĩa bóng): chèn vào, đưa vào.
  • Loger (nghĩa đen): đặt vào, lắp vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. lắp vào, gắn vào
    • Enchâsser un diamant
      gắn viên kim cương vào
  2. (nghĩa bóng) xen vào
    • Enchâsser une citation
      xen vào một lời dẫn
  3. (tôn giáo) đặt vào hòm thánh tích
    • faire enchâsser
      (thân mật, mỉa mai) để mà thờ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "enchâsser"