encombré

Học thuật
Thân thiện
encombré

Le marché est encombré de chariots et de paniers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tắc nghẽn, ùn tắc: Dùng để mô tả một không gian (như đường phố, lối đi) bị chặn lại hoặc khó di chuyển qua do quá nhiều vật cản hoặc người.
    • Ngổn ngang, lộn xộn: Chỉ một nơi bị chất đầy đồ đạc một cách hỗn độn, không trật tự.
    • Đầy ứ, ứ đọng: Diễn tả tình trạng một khu vực (như chợ, kho) quá nhiều hàng hóa vượt quá mức cần thiết hoặc khả năng chứa đựng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La rue est encombrée à cause d'un accident. (Con đường bị tắc nghẽn một vụ tai nạn.)
    • Le couloir est encombré de cartons. (Hành lang ngổn ngang những thùng các-tông.)
    • L'entrepôt est encombré de marchandises invendues. (Nhà kho đầy ứ hàng hóa không bán được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être encombré de (quelque chose)": bị làm cho tắc nghẽn/ngổn ngang bởi (cái gì đó). Cấu trúc này nhấn mạnh nguyên nhân gây ra tình trạng.
    • Son esprit est encombré de soucis. (Tâm trí anh ấy ngổn ngang những nỗi lo.)
  • "voie encombrée": tuyến đường bị ùn tắc (thường dùng trong giao thông).
    • Évitez les voies encombrées aux heures de pointe. (Hãy tránh những tuyến đường bị ùn tắc vào giờ cao điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Encombrer (động từ): làm tắc nghẽn, làm vướng víu.
    • Ne laissez pas vos affaires encombrer le passage. (Đừng để đồ đạc của bạn làm tắc lối đi.)
  • Encombrement (danh từ): sự tắc nghẽn, sự ùn tắc; tình trạng ngổn ngang.
    • L'encombrement du trafic est quotidien dans cette ville. (Tình trạng tắc nghẽn giao thông diễn ra hàng ngàythành phố này.)
  • Encombrant, encombrante (tính từ): cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ.
    • Ce meuble est très encombrant. (Món đồ nội thất này rất cồng kềnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouché: bị tắc, bị nghẽn (thường cho đường ống, đường phố).
  • Bondé: chật ních, đông nghịt (người).
  • Envasé: bị bồi lấp, bị tắc (do bùn).
  • Saturé: bão hòa, quá tải (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Dégagé: thông thoáng, không bị cản trở.
  • Désencombré: đã được dọn dẹp cho thông thoáng.
  • Vide: trống rỗng.
  • Clair: thưa thớt, rõ ràng, sáng sủa.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "sans encombre": một cách suôn sẻ, không gặp trở ngại. (Lưu ý: Đâymột cụm từ cố định với nghĩa trái ngược).
    • Le convoi est arrivé à destination sans encombre. (Đoàn xe đã đến đích một cách suôn sẻ.)
Lưu ý sử dụng
  • "Encombré" thường mô tả tình trạng của một địa điểm hoặc không gian cụ thể. ít khi dùng để mô tả trạng thái cảm xúc trừ trong văn chương hoặc ẩn dụ ("esprit encombré").
  • Trong ngữ cảnh giao thông, "encombré"từ trang trọng hơn so với "bouché".
encombré

Le marché est encombré de chariots et de paniers.

tính từ
  1. tắc nghẽn
  2. ngổn ngang
  3. đầy ứ, ứ
    • Le marché est encombré
      chợhàng