incréé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được sáng tạo ra, không do ai tạo nên: Dùng để mô tả một thực thể (thườngThiên Chúa trong thần học) tồn tại vĩnh cửu, không khởi đầu không phảisản phẩm của bất kỳ quá trình sáng tạo nào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dieu est incréé. (Thiên Chúađấng không được sáng tạo ra.)
    • La notion d'un être incréé est centrale dans cette théologie. (Khái niệm về một thực thể không do ai tạo nêntrung tâm trong thần học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l'Incroyé" (danh từ giống đực): Đấng không được sáng tạo, thường dùng như một danh từ để chỉ Thiên Chúa.
    • Ils prient l'Incroyé. (Họ cầu nguyện với Đấng không được sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Créé, e (tính từ): Được sáng tạo ra, khởi đầu. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • L'univers est créé. (Vũ trụđược sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Éternel (adj): Vĩnh cửu, thủy chung. (Nhấn mạnh vào tính chất không bắt đầu kết thúc, thường có thể dùng thay thế trong bối cảnh thần học.)
  • Non-créé (adj): Không được tạo ra. (Cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ incréé chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, thần học hoặc tôn giáo để bàn về nguồn gốc của Thiên Chúa hoặc các thực thể tối cao. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như "Dieu" (Thiên Chúa), "être" (thực thể), hoặc "principe" (nguyên lý).
tính từ
  1. không được sáng tạo ra
    • Dieu, le créateur incréé
      Chúa, đấng sáng tạo, không do ai sáng tạo ra cả