encre

Học thuật
Thân thiện
encre

Une bouteille d'encre noire repose sur un bureau en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mực: Chất lỏng, thường màu, dùng để viết, vẽ hoặc in ấn.
    • Mực (của mực ống): Dịch tiết ra từ con mực, dùng làm thực phẩm hoặc để vẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté une cartouche d'encre pour mon stylo. (Tôi đã mua một hộp mực cho cây bút của tôi.)
    • Le poulpe libère de l'encre pour se défendre. (Con bạch tuộc tiết ra mực để tự vệ.)
    • Cette lettre est écrite à l'encre violette. ( thư này được viết bằng mực tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être trempé / baigné dans l'encre: (Nghĩa bóng) Rất am hiểu về văn chương, sách vở.

    • Ce vieux professeur est trempé dans l'encre. (Vị giáo sư già này rất uyên thâm.)
  • Une affaire à l'encre: Một vụ việc rắc rối, phức tạp.

    • Cette histoire de succession est une vraie affaire à l'encre. (Chuyện thừa kế này thật là một vụ rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Encrier (danh từ giống đực): Lọ mực.

    • Il a renversé l'encrier sur son cahier. (Anh ấy đã làm đổ lọ mực lên vở của mình.)
  • Encreur (tính từ): (Thuộc về) mực, dùng để bôi mực.

    • le rouleau encreur d'une presse (trục lăn mực của một máy in)
  • Encrage (danh từ giống đực): Sự bôi mực (trong in ấn); (tin học) việc đổ mực.

    • L'encrage de cette bande dessinée est superbe. (Cách mực của cuốn truyện tranh này thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Fluide (danh từ giống đực): Chất lỏng (trong ngữ cảnh mực máy in).
  • Teinture (danh từ giống cái): Thuốc nhuộm, chất màu (nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
  • Noir comme de l'encre / plus noir que l'encre: Đen như mực; đen hơn mực (nghĩa đen chỉ màu sắc; nghĩa bóng chỉ tình huống u ám, không hy vọng).

    • La nuit était noire comme de l'encre. (Đêm tối đen như mực.)
    • L'avenir de l'entreprise est plus noir que l'encre. (Tương lai của công ty thật u ám.)
  • Écrire de bonne encre: Viết thẳng thắn, không úp mở.

    • Dans sa lettre, il a écrit de bonne encre ce qu'il pensait. (Trong thư, anh ấy đã viết thẳng thắn những mình nghĩ.)
  • Écrire de sa meilleure encre: Viết một cách trau chuốt, dồn hết tâm huyết vào câu chữ.

    • Pour ce concours, il a écrit de sa meilleure encre. (Để tham gia cuộc thi này, anh ấy đã viết rất trau chuốt.)
encre

Une bouteille d'encre noire repose sur un bureau en bois.

danh từ giống cái
  1. mực
    • bouteille à l'encre
      xem bouteille
    • écrire de bonne encre
      viết thẳng thắn (không úp mở)
    • écrire de sa meilleure encre
      trau chuốt lời văn
    • encre sympathique xem sympathique; noir comme de l'encre; plus noir que l'encre
      đen như mực; đen hơn mực
    • Ancre