try

/trai/
Học thuật
Thân thiện
try

She gives the puzzle one more try before bedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thử, sự cố gắng: Hành động nỗ lực làm một việc đó để xem kết quả hoặc để đạt được mục tiêu.
    • Lần thử: Một dịp cụ thể khi ai đó cố gắng làm điều .
  2. Ngoại động từ:

    • Thử, thử làm: Làm một việc đó để xem như thế nào, hiệu quả không, hoặc thích hợp không.
    • Dùng thử: Sử dụng một thứ đó (thuốc, sản phẩm) để kiểm tra tác dụng.
    • Cố gắng, nỗ lực: Dành công sức tâm trí để thực hiện một việc khó khăn.
    • Xét xử (tại tòa án): Tiến hành một phiên tòa để xem xét đưa ra phán quyết về một vụ án.
    • Làm cho mệt mỏi, thử thách: Gây ra áp lực hoặc khó khăn khiến ai đó hoặc cái đó bị căng thẳng.
  3. Nội động từ:

    • Cố gắng, nỗ lực: Dùng sức lực hoặc ý chí để làm điều đó.
    • Thử: Hành động làm một việc để xem kết quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • That was a good try, but you didn't score. (Đó một pha thử tốt, nhưng bạn đã không ghi bàn.)
    • Let me have a try at solving this puzzle. (Hãy để tôi thử giải câu đố này.)
  • Ngoại động từ:

    • You should try this cake. It's delicious. (Bạn nên thử chiếc bánh này. rất ngon.)
    • The company will try a new marketing strategy. (Công ty sẽ thử một chiến lược tiếp thị mới.)
    • She tried her best to finish the project on time. ( ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
    • The judge will try the case next month. (Thẩm phán sẽ xét xử vụ án vào tháng tới.)
    • His constant complaints try my patience. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta làm thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)
  • Nội động từ:

    • I don't know if I can do it, but I will try. (Tôi không biết mình làm được không, nhưng tôi sẽ cố gắng.)
    • He tried to open the window, but it was stuck. (Anh ấy đã cố mở cửa sổ, nhưng bị kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to try one's hand at (something)": Thử sức, thử làm một việc đó (thường lần đầu).

    • After retiring, he tried his hand at painting. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã thử sức với hội họa.)
  • "to try (something) for size": Thử xem cái đó vừa vặn hay phù hợp không (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Try this idea for size and see what you think. (Hãy thử xem ý tưởng này phù hợp không cho tôi biết bạn nghĩ .)
Biến thể từ gần giống
  • Trying (adj): Khó chịu, gây mệt mỏi, thử thách.

    • It was a trying day at work. (Đó một ngày làm việc mệt mỏi.)
  • Trial (n): Sự thử nghiệm; phiên tòa xét xử.

    • The new drug is undergoing clinical trials. (Loại thuốc mới đang trải qua các thử nghiệm lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attempt (v/n): Cố gắng, nỗ lực (trang trọng hơn một chút).
  • Test (v): Kiểm tra, thử nghiệm (nhấn mạnh vào việc kiểm tra chất lượng, chức năng).
  • Endeavor (v/n): Nỗ lực, cố gắng rất nhiều (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Try on: Mặc thử (quần áo), đeo thử (giày, kính...).

    • You should try on the dress before buying it. (Bạn nên mặc thử chiếc váy trước khi mua.)
  • Try out: Thử nghiệm, dùng thử (một sản phẩm, ý tưởng); thử giọng, thử vai.

    • They are trying out a new software system. (Họ đang thử nghiệm một hệ thống phần mềm mới.)
    • She tried out for the lead role in the play. ( ấy đã thử vai cho vai chính trong vở kịch.)
  • Try for: Cố gắng để đạt được (một mục tiêu, giải thưởng).

    • He is trying for a promotion this year. (Anh ấy đang cố gắng để được thăng chức trong năm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Try as (one) might: cố gắng thế nào đi nữa.

    • Try as I might, I couldn't solve the math problem. ( tôi cố gắng thế nào, tôi cũng không thể giải được bài toán.)
  • (Give it) the old college try: Cố gắng hết sức mình một cách nhiệt tình.

    • I don't know how to fix it, but I'll give it the old college try. (Tôi không biết sửa thế nào, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.)
try

She gives the puzzle one more try before bedtime.

danh từ
  1. sự thử, sự làm thử
    • to have a try at...
      thử làm...
ngoại động từ
  1. thử, thử xem, làm thử
    • to try a new car
      thử một cái xe mới
    • try your strength
      hãy thử sức anh
    • let's try which way takes longest
      chúng ta hãy đi thử xem đường nào dài nhất
  2. dùng thử
    • to try a remedy
      dùng thử một phương thuốc
    • to try someone for a job
      dùng thử một người trong một công việc
  3. thử thách
    • to try someone's courage
      thử thách lòng can đảm của ai
  4. cố gắng, gắng sức, gắng làm
    • to try an impossible feat
      cố gắng lập một kỳ công không thể được
    • to try one's best
      gắng hết sức mình
  5. xử, xét xử
    • to try a case
      xét xử một vu kiện
  6. làm mệt mỏi
    • small print try the eyes
      chữ in nhỏ làm mỏi mắt
nội động từ
  1. thử, thử làm; toan làm, chực làm
    • it's no use trying
      thử làm gì vô ích
    • he tried to persuade me
      chực thuyết phục tôi
    • try and see
      thử xem
  2. cố, cố gắng, cố làm
    • I don't think I can do it but I'll try
      tôi không nghĩ rằng tôi có thể làm việc đó, nhưng tôi sẽ cố gắng
    • to try to behave better
      cố gắng ăn ở tốt hơn

Idioms

  • to try after (for)
    cố gắng cho được; tìm cách để đạt được
  • to try back
    lùi trở lại (vấn đề)
  • to try on
    mặc thử (áo), đi thử (giày...)
  • to try out
    thử (một cái máy); thử xem được quần chúng thích không (vở kịch)
  • to try over
    thử (một khúc nhạc)
  • to try up
    bào (một tấm ván)
  • to try it on with someone
    (thông tục) thử cái vào ai