try
/trai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thử, sự cố gắng: Hành động nỗ lực làm một việc gì đó để xem kết quả hoặc để đạt được mục tiêu.
- Lần thử: Một dịp cụ thể khi ai đó cố gắng làm điều gì.
Ngoại động từ:
- Thử, thử làm: Làm một việc gì đó để xem nó như thế nào, có hiệu quả không, hoặc có thích hợp không.
- Dùng thử: Sử dụng một thứ gì đó (thuốc, sản phẩm) để kiểm tra tác dụng.
- Cố gắng, nỗ lực: Dành công sức và tâm trí để thực hiện một việc khó khăn.
- Xét xử (tại tòa án): Tiến hành một phiên tòa để xem xét và đưa ra phán quyết về một vụ án.
- Làm cho mệt mỏi, thử thách: Gây ra áp lực hoặc khó khăn khiến ai đó hoặc cái gì đó bị căng thẳng.
Nội động từ:
- Cố gắng, nỗ lực: Dùng sức lực hoặc ý chí để làm điều gì đó.
- Thử: Hành động làm một việc để xem kết quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- That was a good try, but you didn't score. (Đó là một pha thử tốt, nhưng bạn đã không ghi bàn.)
- Let me have a try at solving this puzzle. (Hãy để tôi thử giải câu đố này.)
Ngoại động từ:
- You should try this cake. It's delicious. (Bạn nên thử chiếc bánh này. Nó rất ngon.)
- The company will try a new marketing strategy. (Công ty sẽ thử một chiến lược tiếp thị mới.)
- She tried her best to finish the project on time. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The judge will try the case next month. (Thẩm phán sẽ xét xử vụ án vào tháng tới.)
- His constant complaints try my patience. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta làm thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)
Nội động từ:
- I don't know if I can do it, but I will try. (Tôi không biết mình có làm được không, nhưng tôi sẽ cố gắng.)
- He tried to open the window, but it was stuck. (Anh ấy đã cố mở cửa sổ, nhưng nó bị kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to try one's hand at (something)": Thử sức, thử làm một việc gì đó (thường là lần đầu).
- After retiring, he tried his hand at painting. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy đã thử sức với hội họa.)
"to try (something) for size": Thử xem cái gì đó có vừa vặn hay phù hợp không (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Try this idea for size and see what you think. (Hãy thử xem ý tưởng này có phù hợp không và cho tôi biết bạn nghĩ gì.)
Biến thể và từ gần giống
Trying (adj): Khó chịu, gây mệt mỏi, thử thách.
- It was a trying day at work. (Đó là một ngày làm việc mệt mỏi.)
Trial (n): Sự thử nghiệm; phiên tòa xét xử.
- The new drug is undergoing clinical trials. (Loại thuốc mới đang trải qua các thử nghiệm lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
- Attempt (v/n): Cố gắng, nỗ lực (trang trọng hơn một chút).
- Test (v): Kiểm tra, thử nghiệm (nhấn mạnh vào việc kiểm tra chất lượng, chức năng).
- Endeavor (v/n): Nỗ lực, cố gắng rất nhiều (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Try on: Mặc thử (quần áo), đeo thử (giày, kính...).
- You should try on the dress before buying it. (Bạn nên mặc thử chiếc váy trước khi mua.)
Try out: Thử nghiệm, dùng thử (một sản phẩm, ý tưởng); thử giọng, thử vai.
- They are trying out a new software system. (Họ đang thử nghiệm một hệ thống phần mềm mới.)
- She tried out for the lead role in the play. (Cô ấy đã thử vai cho vai chính trong vở kịch.)
Try for: Cố gắng để đạt được (một mục tiêu, giải thưởng).
- He is trying for a promotion this year. (Anh ấy đang cố gắng để được thăng chức trong năm nay.)
Thành ngữ liên quan
Try as (one) might: Dù có cố gắng thế nào đi nữa.
- Try as I might, I couldn't solve the math problem. (Dù tôi có cố gắng thế nào, tôi cũng không thể giải được bài toán.)
(Give it) the old college try: Cố gắng hết sức mình một cách nhiệt tình.
- I don't know how to fix it, but I'll give it the old college try. (Tôi không biết sửa nó thế nào, nhưng tôi sẽ cố gắng hết sức.)
danh từ
- sự thử, sự làm thử
- to have a try at...thử làm...
ngoại động từ
- thử, thử xem, làm thử
- to try a new carthử một cái xe mới
- try your strengthhãy thử sức anh
- let's try which way takes longestchúng ta hãy đi thử xem đường nào dài nhất
- dùng thử
- to try a remedydùng thử một phương thuốc
- to try someone for a jobdùng thử một người trong một công việc
- thử thách
- to try someone's couragethử thách lòng can đảm của ai
- cố gắng, gắng sức, gắng làm
- to try an impossible featcố gắng lập một kỳ công không thể có được
- to try one's bestgắng hết sức mình
- xử, xét xử
- to try a casexét xử một vu kiện
- làm mệt mỏi
- small print try the eyeschữ in nhỏ làm mỏi mắt
nội động từ
- thử, thử làm; toan làm, chực làm
- it's no use tryingthử làm gì vô ích
- he tried to persuade menó chực thuyết phục tôi
- try and seethử xem
- cố, cố gắng, cố làm
- I don't think I can do it but I'll trytôi không nghĩ rằng tôi có thể làm việc đó, nhưng tôi sẽ cố gắng
- to try to behave bettercố gắng ăn ở tốt hơn
Idioms
- to try after (for)cố gắng cho có được; tìm cách để đạt được
- to try backlùi trở lại (vấn đề)
- to try onmặc thử (áo), đi thử (giày...)
- to try outthử (một cái máy); thử xem có được quần chúng thích không (vở kịch)
- to try overthử (một khúc nhạc)
- to try upbào (một tấm ván)
- to try it on with someone(thông tục) thử cái gì vào ai