endenté

Học thuật
Thân thiện
endenté

Une roue dentée est endentée pour s'engrener avec une autre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • răng: Mô tả một vật hoặc bộ phận các cấu trúc giống như răng, thườngcác khía hoặc mấu ăn khớp với nhau.
    • Phàm ăn (nghĩa ít dùng, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói hài hước): Dùng để chỉ một người ăn rất nhiều.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa " răng"):
    • La roue dentée est un élément essentiel d'un mécanisme. (Bánh răngmột bộ phận thiết yếu của một cơ cấu máy móc.)
    • Les bords de la feuille sont finement endentés. (Các mép của chiếc răng cưa nhỏ.)
  • Tính từ (nghĩa "phàm ăn"):
    • C'est un convive endenté ! (Đómột vị khách ăn rất khỏe!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien endenté(e)": Thường dùng để nhấn mạnh việc hàm răng khỏe, ăn khớp tốt hoặc (theo nghĩa bóng) ăn rất nhiều.
    • Un prédateur doit être bien endenté. (Một loài săn mồi phải hàm răng thật khỏe.)
    • Attention à lui, il est bien endenté ! (Cẩn thận với anh ta, anh tatay ăn khỏe lắm đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Denté (adj): răng, khía. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn "endenté".
    • une scie dentée (một cái cưa răng)
  • Dentition (n): Bộ răng, sự mọc răng.
    • La dentition d'un enfant (bộ răng của một đứa trẻ)
  • Dentelé (adj): hình răng cưa, khía răng cưa (thường dùng cho mép, đường viền).
    • une feuille au contour dentelé (một chiếc đường viền hình răng cưa)
Từ đồng nghĩa
  • Pour " răng": Denté, crénelé ( mép hình răng cưa).
  • Pour "phàm ăn": Gourmand, glouton, gros mangeur.
Lưu ý
  • Từ "endenté" là một từ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "denté" được ưa dùng hơn để diễn đạt nghĩa " răng".
  • Nghĩa "phàm ăn" của "endenté" rất ít được sử dụng mang sắc thái cổ xưa hoặc hài hước.
endenté

Une roue dentée est endentée pour s'engrener avec une autre.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) răng
    • Des mâchoires vigoureusement endentées
      hàm răng khỏe
    • gens bien endentés
      người phàm ăn

Từ chứa "endenté"