enflammé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cháy bừng, nảy lửa: Dùng để mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài rực rỡ, mãnh liệt, như đang bốc cháy, thường là về ánh mắt hoặc màu sắc.
- Viêm tấy: Dùng trong y học để mô tả tình trạng một vết thương hoặc bộ phận cơ thể bị viêm, đỏ và sưng lên.
- Hừng hực, bừng bừng: Dùng để mô tả một cảm xúc mãnh liệt, cuồng nhiệt, như giận dữ hoặc nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son regard était enflammé de passion. (Ánh mắt của anh ấy cháy bừng đam mê.)
- Le ciel enflammé au coucher du soleil était magnifique. (Bầu trời rực lửa lúc hoàng hôn thật tuyệt đẹp.)
- La blessure est restée enflammée pendant plusieurs jours. (Vết thương vẫn bị viêm tấy trong nhiều ngày.)
- Un discours enflammé a galvanisé la foule. (Một bài diễn văn hừng hực đã khích lệ đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Débat enflammé": Cuộc tranh luận nảy lửa, gay gắt.
- Les politiciens ont eu un débat enflammé à la télévision. (Các chính trị gia đã có một cuộc tranh luận nảy lửa trên truyền hình.)
"Être enflammé par...": Bị thôi thúc, bùng cháy bởi... (một cảm xúc, ý tưởng).
- Il était enflammé par le désir de justice. (Anh ta hừng hực vì khát khao công lý.)
Biến thể và từ gần giống
Enflammer (động từ): Đốt cháy, làm bốc cháy; kích động, khích động.
- Une étincelle peut enflammer l'essence. (Một tia lửa có thể đốt cháy xăng.)
- Ses paroles ont enflammé les esprits. (Lời nói của anh ta đã khích động tinh thần mọi người.)
Enflammable (tính từ): Dễ cháy, dễ bắt lửa.
- Ce liquide est hautement enflammable. (Chất lỏng này rất dễ cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Ardent: Nồng cháy, mãnh liệt.
- Fougueux: Hăng hái, sôi nổi.
- Inflammé: Viêm (trong y học).
- Rougeoyant: Đỏ rực, hồng rực.
Từ trái nghĩa
- Apaisé: Đã dịu xuống, đã nguôi.
- Calme: Bình tĩnh, yên lặng.
- Froid: Lạnh lùng, nguội lạnh.
tính từ
- cháy bừng, nảy lửa
- Yeux enflammésmắt nảy lửa
- viêm tấy
- Plaie enflamméenhọt viêm tấy
- hừng hực, bừng bừng
- Enflammé de colèrebừng bừng giận