engagé

Học thuật
Thân thiện
engagé

Un soldat engagé marche avec détermination dans un uniforme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Kiến trúc) Lẩn vào, gắn vào: Dùng để mô tả một bộ phận kiến trúc (như cột) được xây dựng một phần vào tường, không đứng độc lập hoàn toàn.
    • Tự nguyện tòng quân: Chỉ người đã tự nguyện tham gia quân đội.
    • lập trường, thái độ rõ rệt (về chính trị, xã hội): Dùng để mô tả một người tích cực tham gia bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội, chính trị, văn hóa.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người tự nguyện tòng quân, lính mộ: Chỉ một người đàn ông đã tự nguyện gia nhập quân đội.
    • Người lập trường, người dấn thân: Chỉ một người (thườngtrí thức, nghệ sĩ) tích cực tham gia bảo vệ các nguyên tắc, lý tưởng xã hội hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une colonne est engagée dans le mur. (Một cây cột được xây lẩn vào trong tường.)
    • Il s'est porté engagé volontaire pendant la guerre. (Anh ấy đã tự nguyện tòng quân trong chiến tranh.)
    • C'est un écrivain très engagé dans la lutte pour les droits de l'homme. (Ông ấymột nhà văn rất dấn thân trong cuộc đấu tranh cho nhân quyền.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les engagés ont signé un contrat pour cinq ans. (Những người lính mộ đãhợp đồng năm năm.)
    • Sartre était un engagé célèbre du XXe siècle. (Sartre là một người dấn thân nổi tiếng của thế kỷ XX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être engagé dans (une cause, un débat): Dấn thân, tham gia sâu sắc vào (một sự nghiệp, một cuộc tranh luận).

    • Elle est engagée dans la protection de l'environnement. ( ấy dấn thân vào việc bảo vệ môi trường.)
  • Un artiste engagé: Nghệ sĩ dấn thân, chỉ những nghệ sĩ tác phẩm phản ánh cổ vũ cho các lập trường xã hội, chính trị.

    • Ce chanteur est un artiste engagé; ses chansons dénoncent les injustices. (Ca sĩ nàymột nghệ sĩ dấn thân; các bài hát của anh lên án sự bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Engagement (danh từ giống đực): Sự cam kết, sự dấn thân; giấy giao ước.

    • Son engagement politique est sans faille. (Sự dấn thân chính trị của ông ấykhông thể chê được.)
  • S'engager (động từ phản thân): Tự cam kết, tình nguyện; bắt đầu (một hành trình).

    • Il s'est engagé à aider les plus démunis. (Anh ấy cam kết sẽ giúp đỡ những người khó khăn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Militant (tính từ/danh từ): Chiến sĩ, hoạt động tích cực (cho mộttưởng).
  • Volontaire (tính từ/danh từ): Tự nguyện, người tình nguyện.
  • Impliqué (tính từ): liên quan, tham dự vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với 'engagé' với tư cáchtính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 's'engager').

Thành ngữ liên quan
  • Prendre un engagement: Đưa ra một lời cam kết.

    • Il a pris l'engagement de finir le travail à temps. (Anh ấy đã cam kết sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.)
  • Tenir ses engagements: Giữ lời cam kết.

    • C'est important de tenir ses engagements. (Việc giữ lời cam kếtrất quan trọng.)
engagé

Un soldat engagé marche avec détermination dans un uniforme.

tính từ
  1. (kiến trúc) lẩn vào
    • Colonne engagée
      cột lẩn vào tường
  2. tự nguyện tòng quân
  3. tỏ thái độ rõ rệt (về chính trị)
danh từ giống đực
  1. người tự nguyện tòng quân, lính mộ