engueuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • Mắng chửi, quát tháo, la mắng: Hành động nói to, giận dữ thô lỗ với ai đó họ đã làm điều sai trái hoặc gây khó chịu. Đây là từ thông tục, thể hiện sự tức giận mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le patron a engueulé l'employé pour son retard. (Ông chủ đã mắng chửi nhân viên sự chậm trễ của anh ta.)
    • Ne m'engueule pas, ce n'est pas de ma faute ! (Đừng quát tháo tôi, đó không phải lỗi của tôi!)
    • Elle s'est fait engueuler par sa mère. ( ấy bị mẹ la mắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'engueuler (verbe pronominal): Cãi nhau, mắng chửi lẫn nhau.
    • Ils se sont engueulés pendant des heures. (Họ đã cãi nhau trong nhiều giờ liền.)
    • Arrêtez de vous engueuler ! (Hãy ngừng mắng chửi nhau đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Engueulade (danh từ, giống cái): Cuộc cãi nhau, trận mắng chửi.
    • Ils ont eu une grosse engueulade. (Họ đã có một trận cãi nhau lớn.)
Từ đồng nghĩa (thông tục hoặc mạnh hơn)
  • Gronder: La rầy, mắng (nhẹ hơn, thường dùng cho trẻ con).
  • Crier après (quelqu'un): Quát tháo, la hét vào mặt (ai đó).
  • Réprimander: Khiển trách (trang trọng hơn).
  • Injurier: Chửi rủa, xúc phạm (nặng nề hơn).
Từ trái nghĩa
  • Féliciter: Khen ngợi.
  • Complimenter: Khen ngợi, tán dương.
  • Encourager: Động viên, khuyến khích.
Lưu ý sử dụng
  • "Engueuler"một từ rất thông tục, thường được dùng trong khẩu ngữ. thể hiện sự tức giận thái độ thiếu tôn trọng. Trong các tình huống trang trọng hoặc cần lịch sự, nên dùng các từ như "réprimander" (khiển trách) hoặc "gronder" (la rầy).
ngoại động từ
  1. (thông tục) mắng chửi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "engueuler"