ennuyé

/á»´:'nwi:jei/
Học thuật
Thân thiện
ennuyé

Il a l'air ennuyé en attendant le bus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn phiền, chán nản: Trạng thái cảm thấy không vui, thiếu hứng thú hoặc khó chịu một điều đó nhàm chán, tẻ nhạt hoặc gây bực mình.
    • Buồn chán: Cảm giác không thú vị để làm, dẫn đến sự thiếu kiên nhẫn mong muốn thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il avait l'air ennuyé pendant toute la réunion. (Anh ấy trông có vẻ buồn chán trong suốt cuộc họp.)
    • Je suis un peu ennuyé par ce retard incessant. (Tôi hơi bực mình sự chậm trễ liên tục này.)
    • Les enfants s'ennuyaient à la maison par ce jour de pluie. (Bọn trẻ cảm thấy chánnhà vào ngày mưa đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ennuyé de + infinitif": Cảm thấy phiền, tiếc phải làm điều đó (thường mang sắc thái lịch sự hoặc trang trọng).
    • Je suis ennuyé de devoir vous annuler notre rendez-vous. (Tôi rất tiếc phải hủy cuộc hẹn của chúng ta.)
  • "Avoir l'air ennuyé": Có vẻ buồn chán, phiền muộn.
    • Son visage avait l'air profondément ennuyé. (Khuôn mặt ấy trông có vẻ rất buồn phiền.)
Biến thể từ gần giống
  • S'ennuyer (động từ phản thân): Cảm thấy chán.
    • Elle s'ennuie souvent seule. ( ấy thường cảm thấy chán khi ở một mình.)
  • Ennuyeux, ennuyeuse (tính từ): Gây chán ngắt, tẻ nhạt, phiền toái.
    • C'est un film très ennuyeux. (Đómột bộ phim rất tẻ nhạt.)
  • Ennui (danh từ): Sự buồn chán, nỗi phiền muộn.
    • Il lut pour tromper l'ennui. (Anh ta đọc sách để đánh lừa sự buồn chán.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrarié: Bực bội, khó chịu ( điều trái ý).
  • Mécontent: Không hài lòng.
  • Las: Chán ngán, mệt mỏi.
Từ trái nghĩa
  • Amusé: Vui vẻ, thích thú.
  • Enthousiaste: Hăng hái, nhiệt tình.
  • Content: Hài lòng, vui vẻ.
ennuyé

Il a l'air ennuyé en attendant le bus.

tính từ
  1. buồn phiền
    • Air ennuyé
      vẻ buồn phiền