jenny

/'dʤeni/
Học thuật
Thân thiện
jenny

Une jenny tourne pour transformer la laine en fil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy kéo sợi: Một loại máy móc được sử dụng trong công nghiệp dệt để kéo, xoắn cuốn sợi từ các vật liệu thô như bông, len hoặc sợi tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La jenny a révolutionné la production textile au XVIIIe siècle. (Máy kéo sợi jenny đã cách mạng hóa ngành sản xuất dệt may vào thế kỷ 18.)
    • Cette usine utilise des jennys modernes pour filer le coton. (Nhà máy này sử dụng những máy kéo sợi jenny hiện đại để kéo sợi bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jenny" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật để chỉ một loại máy kéo sợi cụ thể, đặc biệt là "Spinning Jenny" - một phát minh quan trọng trong Cách mạng Công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Métier à filer (cụm danh từ giống đực): Khung kéo sợi, một thuật ngữ chung hơn cho máy kéo sợi.
  • Machine à filer (cụm danh từ giống cái): Máy kéo sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Métier à filer: khung/máy kéo sợi.
  • Machine à filer: máy kéo sợi.
jenny

Une jenny tourne pour transformer la laine en fil.

danh từ giống cái
  1. máy kéo sợi