entame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Miếng đầu, mẩu đầu: Chỉ phần đầu tiên được cắt ra từ một thứ gì đó, thường là thực phẩm như ổ bánh mì, miếng thịt, hoặc pho mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a coupé une entame de pain. (Anh ấy đã cắt một miếng đầu của ổ bánh mì.)
- Elle a pris l'entame du fromage. (Cô ấy đã lấy mẩu đầu của miếng pho mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'entame d'un discours" (nghĩa mở rộng): Phần mở đầu, khởi đầu của một bài phát biểu hay một cuộc thảo luận.
- L'entame de sa conférence était très captivante. (Phần mở đầu bài thuyết trình của ông ấy rất lôi cuốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Entamer (động từ): Cắt vào, bắt đầu cắt (một ổ bánh, một miếng thịt); bắt đầu (một công việc, cuộc thảo luận).
- Il faut entamer ce gâteau. (Phải cắt chiếc bánh này ra.)
- Nous allons entamer les négociations. (Chúng tôi sẽ bắt đầu các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Première tranche: Lát cắt đầu tiên.
- Premier morceau: Miếng đầu tiên.
- Début (khi dùng với nghĩa mở rộng): Phần bắt đầu, khởi đầu.
Thành ngữ liên quan
- Faire l'entame: Là người cắt phần đầu tiên, khởi đầu việc gì đó (thường là dùng bữa).
- C'est l'hôte qui fait l'entame du pâté. (Chính chủ nhà là người cắt miếng đầu tiên của món pa-tê.)
danh từ giống cái
- miếng đầu, mẩu đầu (cắt ở bánh mì, thịt...)