entame

Học thuật
Thân thiện
entame

Une mère coupe l'entame d'une miche de pain frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miếng đầu, mẩu đầu: Chỉ phần đầu tiên được cắt ra từ một thứ đó, thườngthực phẩm như ổ bánh mì, miếng thịt, hoặc pho mát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a coupé une entame de pain. (Anh ấy đã cắt một miếng đầu của ổ bánh mì.)
    • Elle a pris l'entame du fromage. ( ấy đã lấy mẩu đầu của miếng pho mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'entame d'un discours" (nghĩa mở rộng): Phần mở đầu, khởi đầu của một bài phát biểu hay một cuộc thảo luận.
    • L'entame de sa conférence était très captivante. (Phần mở đầu bài thuyết trình của ông ấy rất lôi cuốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Entamer (động từ): Cắt vào, bắt đầu cắt (mộtbánh, một miếng thịt); bắt đầu (một công việc, cuộc thảo luận).
    • Il faut entamer ce gâteau. (Phải cắt chiếc bánh này ra.)
    • Nous allons entamer les négociations. (Chúng tôi sẽ bắt đầu các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Première tranche: Lát cắt đầu tiên.
  • Premier morceau: Miếng đầu tiên.
  • Début (khi dùng với nghĩa mở rộng): Phần bắt đầu, khởi đầu.
Thành ngữ liên quan
  • Faire l'entame: Là người cắt phần đầu tiên, khởi đầu việc gì đó (thườngdùng bữa).
    • C'est l'hôte qui fait l'entame du pâté. (Chính chủ nhàngười cắt miếng đầu tiên của món pa-.)
entame

Une mère coupe l'entame d'une miche de pain frais.

danh từ giống cái
  1. miếng đầu, mẩu đầu (cắtbánh mì, thịt...)