intime
Định nghĩa
Tính từ:
- Sâu kín, tự trong lòng: Chỉ những gì thuộc về nội tâm, cảm xúc hoặc suy nghĩ thầm kín nhất.
- Mật thiết, thân thiết: Chỉ mối quan hệ gần gũi, gắn bó sâu sắc giữa người với người.
- Riêng tư: Chỉ những gì thuộc về đời sống cá nhân, không công khai.
- Thân mật; ấm cúng: Chỉ không khí gần gũi, ấm áp, thường trong một không gian nhỏ hoặc giữa ít người.
Danh từ:
- Bạn thân: Người bạn rất thân thiết, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une conviction intime. (Đó là một niềm tin sâu kín.)
- Ils ont une amitié intime. (Họ có một tình bạn thân thiết.)
- Il ne parle jamais de sa vie intime. (Anh ấy không bao giờ nói về cuộc sống riêng tư của mình.)
- Nous avons dîné dans un restaurant intime. (Chúng tôi đã ăn tối trong một nhà hàng ấm cúng.)
Danh từ:
- Il ne l'a dit qu'à ses intimes. (Anh ấy chỉ nói điều đó với những người bạn thân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le for intime": Lương tâm, nơi sâu thẳm nhất của lòng người (thuật ngữ pháp lý/triết học).
- Il s'est interrogé dans son for intime. (Anh ấy tự vấn lương tâm mình.)
"En son intime": Trong thâm tâm, trong sâu thẳm.
- En son intime, il doutait. (Trong thâm tâm, anh ấy nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Intimement (phó từ): Một cách thân mật, sâu sắc, từ tận đáy lòng.
- Je le crois intimement. (Tôi tin điều đó một cách sâu sắc.)
Intimité (danh từ): Sự thân mật, mối quan hệ thân thiết; đời sống riêng tư.
- Ils partagent une grande intimité. (Họ chia sẻ một sự thân mật lớn.)
- Respecter l'intimité de quelqu'un. (Tôn trọng đời sống riêng tư của ai đó.)
Từ đồng nghĩa
- Profond (sâu sắc).
- Confidentiel (bí mật, riêng tư).
- Proche (gần gũi).
- Câlin (ấm áp, dễ chịu - cho không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Entre intimes": Giữa những người thân thiết với nhau.
- Une soirée entre intimes. (Một buổi tối giữa những người bạn thân.)
tính từ
-
sâu kín, tự trong lòng
-
Nature intimebản chất sâu kín
-
Conviction intimeniềm tin tự trong lòng
-
-
mật thiết, thân thiết
-
Ami intimebạn thân thiết
-
-
riêng tư
-
Vie intimecuộc sống riêng tư
-
-
thân mật; ấm cúng
-
sens intime+ bản tâm
danh từ
-
bạn thân
-
Repas entre intimesbữa cơm giữa bạn thân với nhau
-