intime

tính từ
  1. sâu kín, tự trong lòng
    • Nature intime
      bản chất sâu kín
    • Conviction intime
      niềm tin tự trong lòng
  2. mật thiết, thân thiết
    • Ami intime
      bạn thân thiết
  3. riêng tư
    • Vie intime
      cuộc sống riêng tư
  4. thân mật; ấm cúng
  5. sens intime+ bản tâm
danh từ
  1. bạn thân
    • Repas entre intimes
      bữa cơm giữa bạn thân với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "intime"

intime
Un ami intime partage un secret important.