intime

Học thuật
Thân thiện
intime

Un ami intime partage un secret important.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sâu kín, tự trong lòng: Chỉ những thuộc về nội tâm, cảm xúc hoặc suy nghĩ thầm kín nhất.
    • Mật thiết, thân thiết: Chỉ mối quan hệ gần gũi, gắn bó sâu sắc giữa người với người.
    • Riêng tư: Chỉ những thuộc về đời sống cá nhân, không công khai.
    • Thân mật; ấm cúng: Chỉ không khí gần gũi, ấm áp, thường trong một không gian nhỏ hoặc giữa ít người.
  2. Danh từ:

    • Bạn thân: Người bạn rất thân thiết, gần gũi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une conviction intime. (Đómột niềm tin sâu kín.)
    • Ils ont une amitié intime. (Họ có một tình bạn thân thiết.)
    • Il ne parle jamais de sa vie intime. (Anh ấy không bao giờ nói về cuộc sống riêng tư của mình.)
    • Nous avons dîné dans un restaurant intime. (Chúng tôi đã ăn tối trong một nhà hàng ấm cúng.)
  • Danh từ:

    • Il ne l'a dit qu'à ses intimes. (Anh ấy chỉ nói điều đó với những người bạn thân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le for intime": Lương tâm, nơi sâu thẳm nhất của lòng người (thuật ngữ pháp lý/triết học).

    • Il s'est interrogé dans son for intime. (Anh ấy tự vấn lương tâm mình.)
  • "En son intime": Trong thâm tâm, trong sâu thẳm.

    • En son intime, il doutait. (Trong thâm tâm, anh ấy nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intimement (phó từ): Một cách thân mật, sâu sắc, từ tận đáy lòng.

    • Je le crois intimement. (Tôi tin điều đó một cách sâu sắc.)
  • Intimité (danh từ): Sự thân mật, mối quan hệ thân thiết; đời sống riêng tư.

    • Ils partagent une grande intimité. (Họ chia sẻ một sự thân mật lớn.)
    • Respecter l'intimité de quelqu'un. (Tôn trọng đời sống riêng tư của ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Profond (sâu sắc).
  • Confidentiel (bí mật, riêng tư).
  • Proche (gần gũi).
  • Câlin (ấm áp, dễ chịu - cho không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Entre intimes": Giữa những người thân thiết với nhau.
    • Une soirée entre intimes. (Một buổi tối giữa những người bạn thân.)
intime

Un ami intime partage un secret important.

tính từ
  1. sâu kín, tự trong lòng
    • Nature intime
      bản chất sâu kín
    • Conviction intime
      niềm tin tự trong lòng
  2. mật thiết, thân thiết
    • Ami intime
      bạn thân thiết
  3. riêng tư
    • Vie intime
      cuộc sống riêng tư
  4. thân mật; ấm cúng
  5. sens intime+ bản tâm
danh từ
  1. bạn thân
    • Repas entre intimes
      bữa cơm giữa bạn thân với nhau