entertainment

/,entə'teinmənt/
Học thuật
Thân thiện
entertainment

People enjoy live entertainment at a theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải trí, sự tiêu khiển: Chỉ các hoạt động hoặc sự kiện được tạo ra để thu hút sự chú ý, mang lại niềm vui hoặc sự thư giãn cho mọi người.
    • Buổi biểu diễn, chương trình giải trí: Chỉ một sự kiện cụ thể như một buổi hòa nhạc, vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình truyền hình.
    • Sự tiếp đãi, sự chiêu đãi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc tiếp đón mời khách ăn uống, vui chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Reading is her favorite form of entertainment. (Đọc sách hình thức giải trí yêu thích của ấy.)
    • The city offers a wide variety of entertainment, from cinemas to live music. (Thành phố cung cấp nhiều loại hình giải trí đa dạng, từ rạp chiếu phim đến nhạc sống.)
    • The hotel is famous for its nightly entertainment. (Khách sạn nổi tiếng với các chương trình giải trí hàng đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To someone's entertainment": khiến ai đó cảm thấy thích thú, buồn cười (thường do một tình huống gây ra).

    • Much to everyone's entertainment, the puppy chased its own tail. (Chú chó con đuổi theo cái đuôi của chính mình, khiến mọi người đều thấy thích thú.)
  • "For entertainment purposes only": chỉ nhằm mục đích giải trí (thường dùng để từ chối trách nhiệm về tính xác thực của thông tin).

    • This article is for entertainment purposes only and should not be considered financial advice. (Bài viết này chỉ nhằm mục đích giải trí không nên được xem lời khuyên tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Entertain (động từ): giải trí, tiếp đãi.

    • He entertained the children with magic tricks. (Anh ấy giải trí cho trẻ bằng những trò ảo thuật.)
  • Entertainer (danh từ): người làm nghề giải trí (như ca sĩ, diễn viên).

    • She is a talented entertainer. ( ấy một nghệ sĩ giải trí tài năng.)
  • Entertaining (tính từ): thú vị, tính giải trí cao.

    • The movie was very entertaining. (Bộ phim rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Amusement: sự tiêu khiển, thú vui.
  • Recreation: sự giải trí, sự nghỉ ngơi giải lao.
  • Diversion: sự tiêu khiển, sự làm cho khuây khỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "entertainment". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "entertain").

Thành ngữ liên quan
  • "Bread and circuses": (thành ngữ gốc Latin) Chỉ việc chính quyền dùng thức ăn các trò giải trí để làm cho công chúng hài lòng không quan tâm đến các vấn đề chính trị nghiêm túc. Có thể hiểu "cơm áo gạo tiền trò tiêu khiển".
    • The government's policies are just bread and circuses to distract the population. (Các chính sách của chính phủ chỉ cơm áo gạo tiền trò tiêu khiển để đánh lạc hướng dân chúng.)
entertainment

People enjoy live entertainment at a theater.

danh từ
  1. sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi
  2. sự giải trí, sự tiêu khiển, sự vui chơi; cuộc biểu diễn văn nghệ
  3. sự nuôi dưỡng, sự ấp ủ (ảo tưởng, hy vọng, nghi ngờ, quan điểm...)
  4. sự hoan nghênh, sự tán thành (ý kiến, đề nghị...)

Idioms

  • entertainment allowances
    phụ cấp tiếp khách
  • entertainment tax
    thuế đánh vào các buổi biểu diễn văn nghệ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "entertainment"

Từ có nhắc đến "entertainment"