viscera

/'visərə/
Học thuật
Thân thiện
viscera

A medical diagram clearly labels the human viscera.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Nội tạng, phủ tạng: Chỉ các cơ quan bên trong cơ thể, đặc biệt những cơ quan nằm trong khoang bụng (như ruột, gan, dạ dày, lá lách).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon carefully examined the patient's viscera during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra kỹ lưỡng nội tạng của bệnh nhân trong ca mổ.)
    • The study focused on the effects of the disease on the abdominal viscera. (Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của căn bệnh lên các phủ tạng trongbụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học/giải phẫu: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, y khoa hoặc pháp y để chỉ các cơ quan nội tạng một cách chính xác trang trọng.
    • The forensic report described the condition of the viscera. (Báo cáo pháp y mô tả tình trạng của các nội tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscus (danh từ, số ít): Dạng số ít của "viscera", dùng để chỉ một cơ quan nội tạng riêng lẻ.

    • Each viscus plays a vital role in the digestive system. (Mỗi phủ tạng đóng một vai trò sống còn trong hệ tiêu hóa.)
  • Visceral (tính từ):

    • (Thuộc về) nội tạng: Liên quan đến các cơ quan bên trong cơ thể.
      • She experienced a visceral pain. ( ấy trải qua một cơn đau thuộc nội tạng.)
    • Xuất phát từ cảm xúc sâu thẳm, bản năng: Mang tính bộc phát mạnh mẽ từ cảm xúc thay vì lý trí.
      • He had a visceral reaction to the injustice. (Anh ấy một phản ứng xuất phát từ cảm xúc sâu thẳm trước sự bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Internal organs: nội tạng, cơ quan nội tạng.
  • Entrails: ruột, lòng (thường dùng cho động vật bị mổ).
  • Innards: (cách nói thông tục) lòng, ruột, nội tạng.
Lưu ý
  • "Viscera" luôndạng số nhiều. Dạng số ít ít phổ biến hơn "viscus".
  • Từ này mang tính chuyên môn cao, thích hợp cho văn cảnh y học, khoa học hoặc văn chương mô tả. Trong hội thoại thông thường, người ta thường dùng các từ như "internal organs" hoặc "innards".
viscera

A medical diagram clearly labels the human viscera.

danh từ số nhiều
  1. (giải phẫu) nội tạng, phủ tạng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "viscera"