viscera

/'visərə/
danh từ số nhiều
  1. (giải phẫu) nội tạng, phủ tạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "viscera"

Từ có nhắc đến "viscera"

viscera
A medical diagram clearly labels the human viscera.