innards

/'inədz/
danh từ số nhiều
  1. bộ lòng
  2. những bộ phận bên trong (cái )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "innards"

innards
A butcher displays the innards of a cleaned fish on a cutting board.