innards
/'inədz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Bộ lòng, nội tạng: Chỉ các cơ quan bên trong của cơ thể động vật hoặc con người, đặc biệt là những cơ quan trong khoang bụng.
- Những bộ phận bên trong (của máy móc, đồ vật): Dùng một cách không chính thức để chỉ các thành phần, bộ phận cấu tạo bên trong của một cỗ máy hoặc một vật thể phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa nội tạng):
- The butcher cleaned the chicken's innards before selling it. (Người bán thịt làm sạch bộ lòng của con gà trước khi bán nó.)
- The diagram showed the innards of the human digestive system. (Sơ đồ cho thấy nội tạng của hệ tiêu hóa con người.)
Danh từ (nghĩa bộ phận bên trong máy móc):
- He opened the computer case to look at its electronic innards. (Anh ấy mở thùng máy tính để xem những bộ phận điện tử bên trong của nó.)
- The mechanic exposed the car's greasy innards. (Người thợ máy phơi bày những bộ phận đầy dầu mỡ bên trong chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the innards of something": Cấu trúc phổ biến để nói về phần bên trong của một thứ gì đó, từ sinh vật đến đồ vật trừu tượng.
- This book explores the innards of the political system. (Cuốn sách này khám phá những phần bên trong sâu kín của hệ thống chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Viscera (n, số nhiều): Nội tạng, tạng phủ (từ chuyên môn, trang trọng hơn).
- The surgeon examined the patient's viscera. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra nội tạng của bệnh nhân.)
Guts (n, số nhiều): Ruột, lòng; nghĩa thông tục và phổ biến hơn "innards", cũng có thể chỉ lòng dũng cảm.
- I don't like eating animal guts. (Tôi không thích ăn lòng động vật.)
Insides (n, số nhiều): Phần bên trong; từ thông dụng, có thể dùng cho cả cơ thể và đồ vật.
- She felt a pain in her insides. (Cô ấy cảm thấy đau ở bên trong bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Entrails: Ruột, lòng (thường dùng cho động vật bị mổ).
- Internal organs: Các cơ quan nội tạng (cách nói trung lập, mang tính mô tả).
- Works: Bộ phận bên trong, cơ cấu hoạt động (dùng thông tục cho máy móc, ví dụ: the works of a clock).
Lưu ý sử dụng
- "Innards" là danh từ số nhiều, không có dạng số ít.
- Từ này mang sắc thái hơi thông tục, không trang trọng. Trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng, nên dùng "viscera" hoặc "internal organs".
- Có thể dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ để chỉ phần lõi, phần cốt lõi bên trong của một vấn đề, tổ chức hoặc hệ thống.
danh từ số nhiều
- bộ lòng
- những bộ phận bên trong (cái gì)