entrust
/in'trʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giao, giao phó (một cái gì đó quan trọng hoặc có giá trị) cho ai đó: Hành động trao cho người khác trách nhiệm, quyền kiểm soát hoặc sự chăm sóc đối với một người, một vật hoặc một nhiệm vụ, dựa trên sự tin tưởng và niềm tin vào khả năng của họ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She entrusted her house keys to her neighbor while she was on vacation. (Cô ấy giao chìa khóa nhà cho người hàng xóm khi cô ấy đi nghỉ.)
- The manager entrusted the important project to his most reliable employee. (Người quản lý giao phó dự án quan trọng cho nhân viên đáng tin cậy nhất của mình.)
- Parents entrust their children's education to the school. (Cha mẹ giao phó việc giáo dục con cái cho nhà trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to entrust someone with something": giao phó cái gì cho ai.
- He was entrusted with the family's secret recipe. (Anh ấy được giao phó công thức bí mật của gia đình.)
- "to entrust something to someone": giao cái gì cho ai.
- They entrusted their savings to a financial advisor. (Họ giao khoản tiết kiệm của mình cho một cố vấn tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrustment (danh từ): sự giao phó, hành động giao phó.
- The entrustment of such a delicate mission requires absolute trust. (Việc giao phó một nhiệm vụ tế nhị như vậy đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
- Delegate: ủy quyền, ủy thác (thường về nhiệm vụ hoặc quyền hạn).
- Confide: gửi gắm, tâm sự (thường đi kèm với bí mật hoặc niềm tin cá nhân).
- Commit: giao phó, cam kết (nhấn mạnh đến sự chuyển giao trách nhiệm một cách trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt trực tiếp qua cấu trúc "entrust someone with something" hoặc "entrust something to someone").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "entrust").
ngoại động từ
- giao, giao phó cho