Videoenvironment

/in'vaiərənmənt/

Từ environment không chỉ giới hạnkhái niệm thiên nhiên hay sinh thái còn bao hàm cả những điều kiện xã hội xung quanh chúng ta. Trong tiếng Anh, danh từ này được sử dụng linh hoạt để mô tả từ môi trường học tập tích cực cho đến những bối cảnh làm việc chuyên nghiệp. Việc hiểu cách áp dụng từ này trong từng tình huống cụ thể sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên chính xác hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm built environment hay thắc mắc tại sao người ta lại dùng trạng từ environmentally trong các nhãn hàng sản phẩm chưa? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa, từ đồng nghĩa như habitat hay setting, cùng những thành ngữ thú vị liên quan đến sự thích nghi. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ environment ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "environment"

environment
A child plants a tree to help the environment.