envy
/'envɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự ghen tị, sự đố kỵ: Cảm giác khó chịu, bực bội hoặc uất ức khi người khác có được điều gì đó tốt đẹp mà mình muốn có.
- Đối tượng gây ra sự ghen tị: Người hoặc vật khiến người khác cảm thấy thèm muốn, ngưỡng mộ.
Ngoại động từ:
- Ghen tị, thèm muốn: Cảm thấy ghen tị hoặc mong muốn có được điều mà người khác sở hữu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She looked at her friend's new car with envy. (Cô ấy nhìn chiếc xe mới của bạn với ánh mắt ghen tị.)
- His successful career is the envy of all his colleagues. (Sự nghiệp thành công của anh ấy là điều khiến tất cả đồng nghiệp phải ghen tị.)
Động từ:
- I envy your ability to stay calm under pressure. (Tôi ghen tị với khả năng giữ bình tĩnh của bạn dưới áp lực.)
- Many people envy her for her talent. (Nhiều người ghen tị với cô ấy vì tài năng của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Green with envy": (Thành ngữ) Ghen tị đến mức tái mét, rất ghen tị.
- When she saw the promotion list, she was green with envy. (Khi nhìn thấy danh sách thăng chức, cô ta ghen tị đến tái mặt.)
"The envy of": Là niềm ao ước, là đối tượng ghen tị của ai/cái gì.
- Their beautiful garden is the envy of the neighborhood. (Khu vườn xinh đẹp của họ là niềm ao ước của cả khu phố.)
Biến thể và từ gần giống
Envious (tính từ): Đầy sự ghen tị, có tính ghen tị.
- He gave her an envious look. (Anh ta ném cho cô ấy một cái nhìn đầy ghen tị.)
Enviable (tính từ): Đáng ghen tị, đáng thèm muốn.
- She has an enviable position in the company. (Cô ấy có một vị trí đáng ghen tị trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Jealousy (lòng ghen ghét, sự ghen tuông), resentment (sự oán giận, bực tức).
- Động từ: Covet (thèm muốn, ham muốn), begrudge (ghen tị, không muốn cho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "envy").
Thành ngữ liên quan
- "Envy is the ulcer of the soul": Ghen tị là vết loét của tâm hồn. (Câu nói ám chỉ sự ghen tị làm tổn thương chính bản thân người ghen.)
- "Better be envied than pitied": Thà bị ghen tị còn hơn bị thương hại.
danh từ
- sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố kỵ
- vật làm người ta thèm muốn; người làm người ta ghen tị; lý do làm người ta thèm muốn, lý do làm người ta ghen tị
- his strength is the envy of the schoolsức khoẻ của anh ta là cái mà trong trường ai cũng thèm muốn
ngoại động từ
- thèm muốn, ghen tị, đố kỵ