enow
/i'nau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ, Danh từ & Phó từ:
- Đủ, vừa đủ: "enow" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong thơ ca hoặc văn học cổ điển, có nghĩa tương đương với "enough" (đủ). Nó có thể đóng vai trò như một tính từ, danh từ hoặc phó từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We have enow bread for the feast. (Chúng ta có đủ bánh mì cho bữa tiệc.)
- Danh từ:
- He has had enow of your complaints. (Anh ta đã chịu đủ những lời phàn nàn của bạn rồi.)
- Phó từ:
- She is rich enow to buy the whole town. (Bà ấy giàu đủ để mua cả thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enow" thường xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare, các bài ballad cổ, hoặc thơ ca để tạo nhịp điệu hoặc không khí cổ xưa.
- "If we have no wine, we have water enow." (Nếu chúng ta không có rượu, chúng ta có nước là đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Enough (adj, n, adv): đủ. Đây là hình thức hiện đại và phổ biến của "enow".
- We have enough time. (Chúng ta có đủ thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Sufficient: đầy đủ, thỏa mãn nhu cầu.
- Adequate: vừa đủ, tương xứng.
Lưu ý
- "Enow" hầu như không được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, giao tiếp hàng ngày. Người học nên sử dụng "enough" thay thế. Việc sử dụng "enow" ngày nay chủ yếu mang tính văn học, nghệ thuật hoặc cố ý tạo phong cách cổ điển.
tính từ, danh từ & phó từ
- (thơ ca) (như) enough