enwrapped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dồn hết tâm trí vào, miệt mài, chăm chú: Trạng thái hoàn toàn tập trung, bị cuốn hút hoặc đắm chìm vào một việc gì đó đến mức không để ý đến xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was so enwrapped in her book that she didn't hear the doorbell. (Cô ấy chăm chú đọc sách đến mức không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
- The audience sat enwrapped by the musician's performance. (Khán giả ngồi miệt mài lắng nghe màn trình diễn của nhạc công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enwrapped in something": hoàn toàn đắm chìm, tập trung vào cái gì đó (một hoạt động, suy nghĩ, cảm xúc).
- He was enwrapped in solving the complex puzzle. (Anh ấy dồn hết tâm trí vào việc giải câu đố phức tạp.)
- They were enwrapped in a deep conversation. (Họ chìm đắm trong một cuộc trò chuyện sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Enwrap (động từ): bao bọc, quấn lấy (theo nghĩa đen); thu hút, cuốn hút hoàn toàn (theo nghĩa bóng).
- The fog enwrapped the city. (Sương mù bao phủ thành phố.)
- The story enwrapped her imagination. (Câu chuyện cuốn hút trí tưởng tượng của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Absorbed: chìm đắm, mải mê.
- Engrossed: mê mải, say sưa.
- Rapt: say mê, mê mẩn.
- Preoccupied: bận tâm, mải nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- Lost in thought: chìm đắm trong suy nghĩ (một cụm từ diễn đạt ý tương tự).
- He was lost in thought and didn't notice the time. (Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ và không để ý đến thời gian.)
Adjective
- dồn hết tâm trí vào, miệt mài, chăm chú