enwrapped

Học thuật
Thân thiện
enwrapped

The child is enwrapped in a colorful storybook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dồn hết tâm trí vào, miệt mài, chăm chú: Trạng thái hoàn toàn tập trung, bị cuốn hút hoặc đắm chìm vào một việc đó đến mức không để ý đến xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was so enwrapped in her book that she didn't hear the doorbell. ( ấy chăm chú đọc sách đến mức không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
    • The audience sat enwrapped by the musician's performance. (Khán giả ngồi miệt mài lắng nghe màn trình diễn của nhạc công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enwrapped in something": hoàn toàn đắm chìm, tập trung vào cái đó (một hoạt động, suy nghĩ, cảm xúc).
    • He was enwrapped in solving the complex puzzle. (Anh ấy dồn hết tâm trí vào việc giải câu đố phức tạp.)
    • They were enwrapped in a deep conversation. (Họ chìm đắm trong một cuộc trò chuyện sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Enwrap (động từ): bao bọc, quấn lấy (theo nghĩa đen); thu hút, cuốn hút hoàn toàn (theo nghĩa bóng).
    • The fog enwrapped the city. (Sương mù bao phủ thành phố.)
    • The story enwrapped her imagination. (Câu chuyện cuốn hút trí tưởng tượng của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbed: chìm đắm, mải .
  • Engrossed: mải, say sưa.
  • Rapt: say mê, mẩn.
  • Preoccupied: bận tâm, mải nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • Lost in thought: chìm đắm trong suy nghĩ (một cụm từ diễn đạt ý tương tự).
    • He was lost in thought and didn't notice the time. (Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ không để ý đến thời gian.)
enwrapped

The child is enwrapped in a colorful storybook.

Adjective
  1. dồn hết tâm trí vào, miệt mài, chăm chú

Từ tương tự