envelop

/in'veləp/
ngoại động từ
  1. bao, bọc, phủ
  2. (quân sự) tiến hành bao vây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "envelop"

envelop
The morning fog enveloped the old stone bridge.