absorbed

/əb'sɔ:bd/
Học thuật
Thân thiện
absorbed

The child is completely absorbed in reading a colorful picture book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Miệt mài, mải, say mê, chăm chú: Trạng thái tập trung hoàn toàn vào một việc đó đến mức không để ý đến những xung quanh.
    • Được hấp thụ, được thu hút vào: (Trong vật /hóa học) Chỉ vật chất hoặc năng lượng bị thu hút giữ lại bởi một vật khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was so absorbed in her book that she didn't hear the doorbell. ( ấy mải đọc sách đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông cửa.)
    • The students listened with absorbed attention. (Các học sinh lắng nghe với sự chú ý miệt mài.)
    • The sponge absorbed all the water. (Miếng bọt biển đã hấp thụ hết nước.) (Lưu ý: Ở đây "absorbed" dạng quá khứ phân từ của động từ "absorb", được dùng để miêu tả trạng thái của miếng bọt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be absorbed in something": hoàn toàn chìm đắm, tập trung vào việc đó.
    • He was completely absorbed in solving the complex equation. (Anh ấy hoàn toàn chìm đắm trong việc giải phương trình phức tạp.)
  • "with absorbed interest": với sự quan tâm say mê, chăm chú.
    • The audience watched the performance with absorbed interest. (Khán giả xem buổi biểu diễn với sự quan tâm say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Absorb (động từ): hấp thụ, thu hút, khiến ai đó cực kỳ chú ý.
    • This material can absorb sound. (Chất liệu này có thể hấp thụ âm thanh.)
    • The story absorbed him completely. (Câu chuyện thu hút anh ấy hoàn toàn.)
  • Absorbing (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý.
    • It was an absorbing documentary. (Đó một bộ phim tài liệu hấp dẫn.)
  • Absorption (danh từ): sự hấp thụ, sự say mê.
    • The absorption of nutrients is vital. (Sự hấp thụ chất dinh dưỡng rất quan trọng.)
    • Her total absorption in her work is admirable. (Sự say mê hoàn toàn vào công việc của ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Engrossed: mải , say sưa.
  • Rapt: say mê, mẩn.
  • Intent: chăm chú, tập trung.
  • Preoccupied: bận tâm, đang suy nghĩ về việc đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "absorbed" tính từ, không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "absorb".) - Absorb into: hòa nhập vào, được tiếp thu vào. - Small businesses were absorbed into larger corporations. (Các doanh nghiệp nhỏ đã được hòa nhập vào các tập đoàn lớn hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "absorbed".)

absorbed

The child is completely absorbed in reading a colorful picture book.

tính từ
  1. miệt mài, mải, say mê, chăm chú
    • with absorbed interest
      chú ý miệt mài; say mê thích thú

Từ tương tự

Từ chứa "absorbed"

Từ có nhắc đến "absorbed"