equalize

/'i:kwəlaiz/ Cách viết khác : (equalise) /'i:kwəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
equalize

The team must equalize the score before the final whistle.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho bằng nhau, san bằng: Hành động điều chỉnh hoặc thay đổi để các yếu tố, số lượng, hoặc điều kiện trở nên ngang bằng hoặc tương đương.
    • Gỡ hòa (trong thể thao): Hành động ghi bàn hoặc đạt điểm để cân bằng tỷ số trong một trận đấu, đặc biệt phổ biến trong bóng đá.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government aims to equalize opportunities for all citizens. (Chính phủ hướng tới việc san bằng cơ hội cho mọi công dân.)
    • The new tax policy will help equalize the income gap. (Chính sách thuế mới sẽ giúp thu hẹp khoảng cách thu nhập.)
    • He scored a last-minute goal to equalize the match. (Anh ấy ghi bàn phút cuối để gỡ hòa trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to equalize pressure": cân bằng áp suất.

    • The valve opens to equalize pressure inside and outside the cabin. (Van mở ra để cân bằng áp suất bên trong bên ngoài khoang máy bay.)
  • "to equalize the burden": san sẻ gánh nặng.

    • We need a fair system to equalize the burden of household chores. (Chúng ta cần một hệ thống công bằng để san sẻ gánh nặng việc nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Equalization (danh từ): sự làm cho bằng nhau, sự san bằng.

    • The equalization of educational resources is a key goal. (Việc san bằng nguồn lực giáo dục một mục tiêu then chốt.)
  • Equalizer (danh từ):

    • Công cụ/thiết bị cân bằng: Một thiết bị điện tử để điều chỉnh âm thanh.
    • Bàn thắng gỡ hòa (thể thao): Bàn thắng làm cân bằng tỷ số.
      • His goal was the equalizer in the 89th minute. (Bàn thắng của anh ấy pha gỡ hòaphút 89.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance: cân bằng.
  • Level: làm cho ngang bằng.
  • Even out: san bằng, làm cho đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "equalize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "equalize").

equalize

The team must equalize the score before the final whistle.

ngoại động từ
  1. làm bằng nhau, làm ngang nhau
  2. (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "equalize"