equalize

/'i:kwəlaiz/ Cách viết khác : (equalise) /'i:kwəlaiz/
ngoại động từ
  1. làm bằng nhau, làm ngang nhau
  2. (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "equalize"

equalize
The team must equalize the score before the final whistle.