dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

escalier

Words Mentioning "escalier"

bậc
bậc thang
cầu thang
cốn
lan can
lệch
long
lồng
máy
nấc
rệu rạo
thảm
thang gác
thang máy
thềm nghỉ
trôn ốc
vẹo vọ
xệu xạo
xoắn ốc
xoáy trôn ốc
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...