essieu

Học thuật
Thân thiện
essieu

Le mécanicien vérifie l'essieu de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trục (xe): Một thanh kim loại hoặc cấu trúc nằm ngang, thường hình trụ, nối hai bánh xe đối diện của một phương tiện (như xe ngựa, ô , toa xe lửa) đỡ phần thân xe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'essieu avant de la voiture est endommagé. (Trục trước của chiếc ô bị hỏng.)
    • Les roues sont fixées à l'essieu. (Các bánh xe được gắn vào trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "essieu moteur": trục truyền động, trục chủ động (trục động cơ dẫn động bánh xe).
    • Ce camion a un essieu moteur à l'arrière. (Chiếc xe tải này có một trục truyền độngphía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Essieu-arbres (danh từ giống đực): Trục các-đăng, trục các-te (dùng trong kỹ thuật ô ).
  • Axe (danh từ giống đực): Có nghĩa rộng hơn, chỉ trục nói chung (trục quay, trục đối xứng, trục Trái Đất), không chỉ dành riêng cho xe cộ.
Từ đồng nghĩa
  • Axe (de véhicule): trục (của xe). (Từ này nhấn mạnh chức năng hơn là tên gọi kỹ thuật cụ thể).
essieu

Le mécanicien vérifie l'essieu de la voiture.

danh từ giống đực
  1. trục (xe)

Từ có nhắc đến "essieu"