essai

danh từ giống đực
  1. sự thử
    • L'essai d'une machine
      sự thử một cái máy
    • Essai de conciliation
      sự thử hòa giải
  2. tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay
    • Les essais d'un auteur
      những tác phẩm đầu tay của một tác giả
  3. tiểu luận
    • Essai sur la littérature
      tiểu luận về văn học
    • coup d'essai
      việc làm thử, bước đầu thử sức
    • mettre à l'essai
      thử thách
    • tube à essais
      (hóa học) ống thử

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "essai"

essai
L'étudiant remplit un tube à essais avec un liquide bleu.