essai

Học thuật
Thân thiện
essai

L'étudiant remplit un tube à essais avec un liquide bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thử, cuộc thử nghiệm: Hành động kiểm tra, đánh giá hoặc thử nghiệm một thứ đó để xem hoạt động như thế nào hoặc để thu thập thông tin.
    • Tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay: Tác phẩm đầu tiên của một tác giả hoặc nghệ sĩ, thường mang tính chất thử nghiệm.
    • Tiểu luận: Một bài viết ngắn, trình bày quan điểm, phân tích hoặc suy ngẫm về một chủ đề cụ thể, thường mang tính văn học hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "sự thử":

    • L'essai de la nouvelle voiture a été concluant. (Cuộc thử nghiệm chiếc xe mới đã thành công.)
    • Ils ont fait un essai de négociation. (Họ đã thử một cuộc đàm phán.)
  • Với nghĩa "tác phẩm đầu tay":

    • Ce roman est l'essai d'un jeune écrivain prometteur. (Cuốn tiểu thuyết nàytác phẩm đầu tay của một nhà văn trẻ đầy hứa hẹn.)
  • Với nghĩa "tiểu luận":

    • Elle a publié un essai philosophique très remarqué. ( ấy đã xuất bản một tiểu luận triết học được đánh giá rất cao.)
    • "Les Essais" de Montaigne est une œuvre fondatrice du genre. ("Các tiểu luận" của Montaigne là một tác phẩm đặt nền móng cho thể loại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'essai": Đang trong thời gian thử việc, thử thách.

    • Le nouvel employé est à l'essai pour trois mois. (Nhân viên mới đang trong thời gian thử việc ba tháng.)
  • "Faire ses essais": Thực hiện những bước đầu tiên, những thử nghiệm ban đầu trong một lĩnh vực.

    • Le chercheur fait ses essais en laboratoire. (Nhà nghiên cứu đang thực hiện các thí nghiệm của mình trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ liên quan
  • Essayer (động từ): Thử, cố gắng.

    • Je vais essayer cette nouvelle recette. (Tôi sẽ thử công thức mới này.)
  • Essayiste (danh từ): Nhà tiểu luận.

    • C'est un essayiste politique renommé. (Ông ấymột nhà tiểu luận chính trị nổi tiếng.)
  • Tentative (danh từ giống cái): Sự thử, nỗ lực. (Từ gần nghĩa với "essai" trong ngữ cảnh "sự thử").

    • Une tentative de réconciliation (Một nỗ lực hòa giải)
Từ đồng nghĩa
  • Test (danh từ): Bài kiểm tra, sự thử nghiệm. (Dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học).
  • Expérience (danh từ giống cái): Thí nghiệm, kinh nghiệm.
  • Travail préliminaire (cụm danh từ): Công việc ban đầu, sơ bộ.
Các cụm từ cố định liên quan
  • Coup d'essai: Việc làm thử, bước đầu thử sức.

    • Son premier roman fut un coup d'essai réussi. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của anh ấymột bước thử sức thành công.)
  • Mettre à l'essai: Thử thách, đặt vào tình thế thử nghiệm.

    • Cette crise met à l'essai la solidité de leur amitié. (Khủng hoảng này đang thử thách sự bền chặt của tình bạn họ.)
  • Tube à essais: (Hóa học) Ống thử.

    • Le chimiste verse le liquide dans un tube à essais. (Nhà hóa học đổ chất lỏng vào một ống thử.)
Thành ngữ liên quan
  • L'essai est transformé (mượn từ bóng bầu dục): Sự thử thách/ nỗ lực đã được chuyển hóa thành thành công. (Nghĩa bóng: một nỗ lực ban đầu đã đem lại kết quả tốt đẹp).
    • Son projet était risqué, mais l'essai a été transformé. (Dự án của anh ta rất mạo hiểm, nhưng nỗ lực ban đầu đã thành công rực rỡ.)
essai

L'étudiant remplit un tube à essais avec un liquide bleu.

danh từ giống đực
  1. sự thử
    • L'essai d'une machine
      sự thử một cái máy
    • Essai de conciliation
      sự thử hòa giải
  2. tác phẩm đầu tay, sản phẩm đầu tay
    • Les essais d'un auteur
      những tác phẩm đầu tay của một tác giả
  3. tiểu luận
    • Essai sur la littérature
      tiểu luận về văn học
    • coup d'essai
      việc làm thử, bước đầu thử sức
    • mettre à l'essai
      thử thách
    • tube à essais
      (hóa học) ống thử