issue

/'isju:/
tính từ giống cái
  1. xem issu
danh từ giống cái
  1. lối ra, lỗ thoát
  2. (nghĩa bóng) lối thoát
  3. kết cục
  4. (số nhiều) phế phẩm xay giã
  5. (số nhiều) phế phẩm lờ mổ (như) sừng, móng..

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "issue"

issue
Une issue de secours est indiquée par un panneau vert.