issue

/'isju:/
Học thuật
Thân thiện
issue

Une issue de secours est indiquée par un panneau vert.

Từ "issue" trong tiếng Pháp nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đâymột số giải thích ví dụ để giúp bạn hiểu hơn.

1. Định nghĩa cơ bản:
  • Issue (danh từ giống cái): "issue" có nghĩalối ra, lỗ thoát. cũng có thể mang nghĩa bóngkết cục hoặc vấn đề cần giải quyết.
2. Các nghĩa khác nhau:
  • Lối thoát: Khi bạn nói về một lối ra trong một tòa nhà hoặc một không gian nào đó.

    • Ví dụ: Il y a une issue de secours au fond du couloir. (Có một lối thoát khẩn cấpcuối hành lang.)
  • Kết cục: Khi bạn nói về kết quả hoặc vấn đề cần giải quyết.

    • Ví dụ: L'issue de ce conflit est incertaine. (Kết cục của xung đột nàykhông chắc chắn.)
  • Phế phẩm: Trong một số ngữ cảnh, "issue" cũng có thể chỉ đến những sản phẩm hoặc phần không đạt yêu cầu.

    • Ví dụ: Les issues de production doivent être contrôlées. (Các phế phẩm sản xuất cần được kiểm tra.)
3. Phân biệt biến thể của từ:
  • Issu (tính từ): Sử dụng để chỉ thứ đó nguồn gốc từ một cái gì đó khác, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nguồn gốc.
    • Ví dụ: Il est issu d'une famille modeste. (Anh ấy nguồn gốc từ một gia đình khiêm tốn.)
4. Những từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Problème: vấn đề
  • Résultat: kết quả
  • Sortie: lối ra (từ này thường được dùng hơn trong ngữ cảnh vật lý)
5. Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, "issue" có thể chỉ ra một vấn đề cần được giải quyết trong một vụ án.
    • Ví dụ: L'issue de cette affaire pourrait avoir des conséquences graves. (Kết quả của vụ việc này có thể những hậu quả nghiêm trọng.)
6. Idioms phrasal verbs liên quan:
  • Trouver une issue: tìm ra một lối thoát (theo nghĩa giải quyết vấn đề).
    • Ví dụ: Nous devons trouver une issue à cette situation difficile. (Chúng ta cần tìm một lối thoát cho tình huống khó khăn này.)
Tóm lại:

Từ "issue" trong tiếng Pháp rất đa dạng phong phú, với nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Khi học từ này, bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu hơn về cách sử dụng của .

issue

Une issue de secours est indiquée par un panneau vert.

tính từ giống cái
  1. xem issu
danh từ giống cái
  1. lối ra, lỗ thoát
  2. (nghĩa bóng) lối thoát
  3. kết cục
  4. (số nhiều) phế phẩm xay giã
  5. (số nhiều) phế phẩm lờ mổ (như) sừng, móng..