etwee

/e'twi:/ Cách viết khác : (etwee) /e'twi:/
Học thuật
Thân thiện
etwee

A lady carries an etwee in her handbag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi nhỏ: Một chiếc túi nhỏ, thường được trang trí tinh xảo, dùng để đựng các vật dụng cá nhân nhỏ như kim, tăm xỉa răng, hoặc đồ trang sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carried a delicate etwee containing her sewing needles. ( ấy mang theo một chiếc túi nhỏ tinh xảo đựng những cây kim may của mình.)
    • The antique etwee was made of silver and enamel. (Chiếc túi nhỏ cổ được làm bằng bạc men.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc sưu tầm: Từ này chủ yếu được dùng để mô tả một phụ kiện thời trang hoặc vật dụng cá nhân phổ biến trong các thế kỷ trước (như thế kỷ 18, 19).
    • The museum's collection includes several 18th-century etwees. (Bộ sưu tập của bảo tàng vài chiếc túi nhỏ từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Etui (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn của "etwee", cùng chỉ một loại túi nhỏ, hộp nhỏ.
    • She opened her etui to take out a pair of scissors. ( ấy mở chiếc hộp nhỏ của mình để lấy ra một cây kéo.)
Từ đồng nghĩa
  • Small case: Hộp nhỏ.
  • Pouch: Túi nhỏ, bao nhỏ.
  • Reticule: Túi xách nhỏ (của phụ nữ, thế kỷ 18-19).
etwee

A lady carries an etwee in her handbag.

danh từ
  1. túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng...)