evanesce

/,i:və'nes/
Học thuật
Thân thiện
evanesce

The morning mist begins to evanesce as the sun rises.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Mờ dần đi, tan biến đi, biến mất một cách nhẹ nhàng dần dần: "Evanesce" diễn tả hành động trở nên mờ nhạt, tan biến hoặc biến mất từ từ, thường một cách tinh tế, như sương mù tan dưới ánh nắng hoặc một ký ức phai nhạt.
    • Tiêu tan: Có thể dùng để chỉ việc một cảm giác, hy vọng, hoặc ấn tượng dần dần mất đi sức mạnh biến mất.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The morning fog began to evanesce as the sun rose higher. (Sương sớm bắt đầu tan dần khi mặt trời lên cao.)
    • Her hopes for a quick resolution evanesced as the negotiations dragged on. (Hy vọng về một giải pháp nhanh chóng của ấy đã tiêu tan khi các cuộc đàm phán kéo dài.)
    • The memory of that day evanesced from his mind over the years. (Ký ức về ngày hôm đó đã mờ nhạt dần trong tâm trí anh ta qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to evanesce into thin air": biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
    • The mysterious figure seemed to evanesce into thin air at the end of the alley. (Bóng người bí ẩn dường như đã biến mất hoàn toàncuối con hẻm.)
Biến thể từ gần giống
  • Evanescent (tính từ): phù du, thoáng qua, chóng tàn.
    • The beauty of cherry blossoms is evanescent. (Vẻ đẹp của hoa anh đào phù du.)
  • Evanescence (danh từ): tính chất phù du, sự biến mất dần.
    • The evanescence of youth is a common theme in poetry. (Tính phù du của tuổi trẻ một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanish: biến mất.
  • Fade: phai nhạt, mờ dần.
  • Disappear: biến mất.
  • Dissipate: tan biến, tiêu tan.
  • Melt away: tan chảy, tan biến.
Từ trái nghĩa
  • Appear: xuất hiện.
  • Materialize: hiện ra, thành hiện thực.
  • Persist: tồn tại dai dẳng.
  • Endure: kéo dài, chịu đựng.
evanesce

The morning mist begins to evanesce as the sun rises.

nội động từ
  1. mờ đi, biến đi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "evanesce"