fade

/'feid/
Học thuật
Thân thiện
fade

The sunset causes the colors of the sky to fade.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Phai đi, nhạt dần (về màu sắc): Chỉ sự thay đổi của màu sắc từ đậm sang nhạt, mất đi độ tươi sáng ban đầu.
    • Tàn dần, héo úa (về thực vật): Chỉ cây cối hoặc hoa mất đi sức sống, trở nên khô héo.
    • Mờ dần, biến mất dần: Chỉ một hình ảnh, âm thanh, cảm giác hoặc ký ức trở nên yếu ớt hơn cuối cùng không còn rõ ràng nữa.
    • Yếu đi, suy giảm (về sức mạnh, cường độ): Chỉ sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc sự nổi tiếng trở nên kém đi theo thời gian.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm phai màu, làm nhạt màu: Hành động khiến cho màu sắc của vật đó bị phai.
    • (Điện ảnh, Âm thanh) Làm mờ dần, làm nhỏ dần: Kỹ thuật chuyển cảnh hoặc điều chỉnh âm thanh để hình ảnh/âm thanh xuất hiện hoặc biến mất một cách từ từ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The color of the curtains has faded in the sun. (Màu sắc của rèm cửa đã phai dưới ánh nắng mặt trời.)
    • Without water, the flowers quickly faded. (Không nước, những bông hoa nhanh chóng tàn.)
    • The memory of that day has faded over the years. (Ký ức về ngày hôm đó đã mờ nhạt dần qua nhiều năm.)
    • As the new star rose, the old singer's fame began to fade. (Khi ngôi sao mới nổi lên, danh tiếng của ca sĩ bắt đầu lu mờ.)
  • Ngoại động từ:

    • Washing it many times will fade the fabric. (Giặt nhiều lần sẽ làm phai vải.)
    • The director chose to fade the music as the scene ended. (Đạo diễn chọn cách làm nhỏ dần âm nhạc khi cảnh phim kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fade into the background": trở nên không còn được chú ý, lu mờ đi.

    • After the scandal, the politician tried to fade into the background. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó cố gắng lu mờ vào hậu trường.)
  • "to fade away": biến mất hoặc chết một cách từ từ yên lặng.

    • The sound of the train faded away into the distance. (Âm thanh của đoàn tàu nhỏ dần vào khoảng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Fade-in (danh từ): (điện ảnh, âm thanh) kỹ thuật làm cho hình ảnh xuất hiện dần hoặc âm thanh to dần lên.

    • The movie begins with a fade-in from black. (Bộ phim bắt đầu bằng cảnh hiện dần lên từ màn hình đen.)
  • Fade-out (danh từ): (điện ảnh, âm thanh) kỹ thuật làm cho hình ảnh mờ dần hoặc âm thanh nhỏ dần đi.

    • The song ends with a slow fade-out. (Bài hát kết thúc với một đoạn nhỏ dần chậm rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dim: mờ đi, yếu đi (thường về ánh sáng hoặc thị lực).
  • Wither: héo úa, tàn lụi (về thực vật).
  • Dwindle: thu nhỏ dần, giảm dần (về số lượng, quy mô).
  • Vanish: biến mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fade away: (đã giải thíchmục trên).
  • Fade in: (điện ảnh, âm thanh) hiện dần lên, to dần lên.

    • The scene fades in to show a peaceful countryside. (Cảnh phim hiện dần lên cho thấy một vùng quê yên bình.)
  • Fade out: (điện ảnh, âm thanh) mờ dần đi, nhỏ dần đi.

    • The radio signal faded out as we entered the tunnel. (Tín hiệu radio nhỏ dần khi chúng tôi đi vào đường hầm.)
Thành ngữ liên quan
  • Fade into obscurity: rơi vào quên lãng, không còn ai nhớ đến.
    • Many child stars eventually fade into obscurity. (Nhiều ngôi sao nhí cuối cùng cũng rơi vào quên lãng.)
fade

The sunset causes the colors of the sky to fade.

nội động từ
  1. héo đi, tàn đi (cây)
  2. nhạt đi, phai đi (màu)
  3. mất dần, mờ dần, biến dần
ngoại động từ
  1. làm phai màu, làm bạc màu
  2. (điện ảnh) truyền hình
    • to fade in
      đưa (cảnh, âm thanh) vào dần
    • to fade out
      làm (ảnh) mờ dần
  3. tăng (âm) thành không nữa; giảm (âm) thành không