fleet

/fleet/
Học thuật
Thân thiện
fleet

A fleet of yellow taxis waits at the airport terminal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đội tàu, hạm đội: Một nhóm tàu thuyền, đặc biệt tàu chiến, hoạt động cùng nhau dưới sự chỉ huy chung.
    • Đội xe, đoàn xe: Một nhóm phương tiện vận tải (như xe tải, taxi, xe buýt) thuộc sở hữu hoặc hoạt động chung bởi một công ty hoặc tổ chức.
    • Đội máy bay, phi đội: Một nhóm máy bay thuộc về hoặc hoạt động cho cùng một hãng hàng không hoặc tổ chức.
  2. Tính từ:

    • Nhanh, mau lẹ: Di chuyển với tốc độ cao; nhanh nhẹn.
    • Nông (, ít dùng): độ sâu không lớn; cạn.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Lướt qua nhanh, biến mất nhanh: Di chuyển hoặc trôi qua một cách nhanh chóng nhẹ nhàng; trôi qua (thời gian).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fishing fleet returned to the harbor at dawn. (Đội tàu đánh cá trở về cảng vào lúc bình minh.)
    • The company manages a large fleet of delivery vans. (Công ty quản lý một đội xe giao hàng lớn.)
    • The airline is expanding its fleet with new aircraft. (Hãng hàng không đang mở rộng đội bay của mình với các máy bay mới.)
  • Tính từ:

    • The deer was fleet and disappeared into the forest. (Con hươu nhanh nhẹn biến mất vào rừng.)
    • (Nghĩa ) The river is fleet here, so we can cross. (Con sông chỗ này nông, vậy chúng ta có thể băng qua.)
  • Động từ:

    • The years fleet by before we know it. (Năm tháng lướt qua nhanh trước khi chúng ta kịp nhận ra.)
    • A shadow fleeted across the wall. (Một cái bóng lướt nhanh qua bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The fleet" (viết hoa): Thường dùng để chỉ Hải quân của một quốc gia, đặc biệt Hải quân Hoàng gia Anh.

    • He served in the Fleet for twenty years. (Ông ấy đã phục vụ trong Hải quân hai mươi năm.)
  • "Fleet of foot": Thành ngữ mô tả ai đó chạy rất nhanh hoặc đôi chân nhanh nhẹn.

    • The striker is fleet of foot and difficult to catch. (Tiền đạo đó đôi chân nhanh nhẹn khó bắt kịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fleeting (tính từ): Thoáng qua, ngắn ngủi, nhanh chóng biến mất.

    • We shared a fleeting glance. (Chúng tôi trao nhau một cái nhìn thoáng qua.)
  • Fleetingly (phó từ): Một cách thoáng qua.

    • He smiled fleetingly before turning away. (Anh ấy mỉm cười thoáng qua trước khi quay đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đội tàu/xe): Armada, convoy, squadron, flotilla.
  • Tính từ (nhanh): Swift, fast, rapid, quick, nimble.
  • Động từ (lướt qua): Flit, dart, skim, fly, pass quickly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan
  • Fleet Street: Tên một con phố ở Luân Đôn, trước đây trung tâm của ngành báo chí Anh, nay thường dùng để chỉ giới báo chí Anh nói chung.
    • The scandal was all over Fleet Street. (Vụ bê bối có mặt trên khắp các mặt báo.)
fleet

A fleet of yellow taxis waits at the airport terminal.

danh từ
  1. đội tàu, hạm đội
  2. đội máy bay, phi đội
  3. đoàn tàu, đoàn xe (của ai)

Idioms

  • the fleet
    hải quân
  • Fleet Air Arm
    binh chủng không quân (của hải quân Anh)
  • fleet of the desert
    đoàn lạc đà trên sa mạc
danh từ
  1. vịnh nhỏ
tính từ
  1. (thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng
    • a fleet horse
      ngựa phi nhanh
    • to be fleet of foot
      nhanh chân
  2. nông cạn
phó từ
  1. nông
    • to plough fleet
      cày nông
nội động từ
  1. biến, lướt qua, lướt nhanh
  2. bay nhanh