fleet
/fleet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đội tàu, hạm đội: Một nhóm tàu thuyền, đặc biệt là tàu chiến, hoạt động cùng nhau dưới sự chỉ huy chung.
- Đội xe, đoàn xe: Một nhóm phương tiện vận tải (như xe tải, taxi, xe buýt) thuộc sở hữu hoặc hoạt động chung bởi một công ty hoặc tổ chức.
- Đội máy bay, phi đội: Một nhóm máy bay thuộc về hoặc hoạt động cho cùng một hãng hàng không hoặc tổ chức.
Tính từ:
- Nhanh, mau lẹ: Di chuyển với tốc độ cao; nhanh nhẹn.
- Nông (cũ, ít dùng): Có độ sâu không lớn; cạn.
Động từ (nội động từ):
- Lướt qua nhanh, biến mất nhanh: Di chuyển hoặc trôi qua một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng; trôi qua (thời gian).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fishing fleet returned to the harbor at dawn. (Đội tàu đánh cá trở về cảng vào lúc bình minh.)
- The company manages a large fleet of delivery vans. (Công ty quản lý một đội xe giao hàng lớn.)
- The airline is expanding its fleet with new aircraft. (Hãng hàng không đang mở rộng đội bay của mình với các máy bay mới.)
Tính từ:
- The deer was fleet and disappeared into the forest. (Con hươu nhanh nhẹn và biến mất vào rừng.)
- (Nghĩa cũ) The river is fleet here, so we can cross. (Con sông chỗ này nông, vì vậy chúng ta có thể băng qua.)
Động từ:
- The years fleet by before we know it. (Năm tháng lướt qua nhanh trước khi chúng ta kịp nhận ra.)
- A shadow fleeted across the wall. (Một cái bóng lướt nhanh qua bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The fleet" (viết hoa): Thường dùng để chỉ Hải quân của một quốc gia, đặc biệt là Hải quân Hoàng gia Anh.
- He served in the Fleet for twenty years. (Ông ấy đã phục vụ trong Hải quân hai mươi năm.)
"Fleet of foot": Thành ngữ mô tả ai đó chạy rất nhanh hoặc có đôi chân nhanh nhẹn.
- The striker is fleet of foot and difficult to catch. (Tiền đạo đó có đôi chân nhanh nhẹn và khó bắt kịp.)
Biến thể và từ gần giống
Fleeting (tính từ): Thoáng qua, ngắn ngủi, nhanh chóng biến mất.
- We shared a fleeting glance. (Chúng tôi trao nhau một cái nhìn thoáng qua.)
Fleetingly (phó từ): Một cách thoáng qua.
- He smiled fleetingly before turning away. (Anh ấy mỉm cười thoáng qua trước khi quay đi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đội tàu/xe): Armada, convoy, squadron, flotilla.
- Tính từ (nhanh): Swift, fast, rapid, quick, nimble.
- Động từ (lướt qua): Flit, dart, skim, fly, pass quickly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
- Fleet Street: Tên một con phố ở Luân Đôn, trước đây là trung tâm của ngành báo chí Anh, nay thường dùng để chỉ giới báo chí Anh nói chung.
- The scandal was all over Fleet Street. (Vụ bê bối có mặt trên khắp các mặt báo.)
danh từ
- đội tàu, hạm đội
- đội máy bay, phi đội
- đoàn tàu, đoàn xe (của ai)
Idioms
- the fleethải quân
- Fleet Air Armbinh chủng không quân (của hải quân Anh)
- fleet of the desertđoàn lạc đà trên sa mạc
danh từ
- vịnh nhỏ
tính từ
- (thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng
- a fleet horsengựa phi nhanh
- to be fleet of footnhanh chân
- nông cạn
phó từ
- nông
- to plough fleetcày nông
nội động từ
- biến, lướt qua, lướt nhanh
- bay nhanh