evert
/i'və:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- (Sinh vật học) Lộn ra, lộn trong ra ngoài: Hành động lộn một bộ phận cơ thể, một cấu trúc rỗng hoặc một lớp mô ra ngoài, làm cho mặt trong trở thành mặt ngoài.
- (Từ cổ) Lật đổ: Làm đổ, phá đổ (một chế độ, quyền lực).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The surgeon had to evert the patient's eyelid to examine the inner surface. (Bác sĩ phẫu thuật phải lộn mí mắt của bệnh nhân ra để kiểm tra bề mặt bên trong.)
- Certain sea cucumbers can evert their stomachs as a defense mechanism. (Một số loài hải sâm có thể lộn dạ dày của chúng ra ngoài như một cơ chế phòng vệ.)
- (Cổ) The rebels sought to evert the monarchy. (Những kẻ nổi loạn tìm cách lật đổ chế độ quân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Everted" (Tính từ): Được lộn ra ngoài, có hình dạng lộn ngược.
- The specimen showed an everted lip. (Mẫu vật cho thấy một vành môi bị lộn ra ngoài.)
- "Eversion" (Danh từ): Hành động lộn ra ngoài; trạng thái bị lộn ra.
- Eversion of the foot is a specific anatomical movement. (Sự lộn bàn chân là một chuyển động giải phẫu cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Eversion (n): Sự lộn ra ngoài.
- Everter (n): (Trong giải phẫu) Cơ có chức năng gây ra sự lộn ra.
Từ đồng nghĩa
- Turn inside out: Lộn trái ra (nghĩa đen).
- Protrude: Nhô ra, lồi ra (chỉ một phần, không hoàn toàn giống).
- (Cổ) Overthrow: Lật đổ.
Từ trái nghĩa
- Invert: Lộn ngược lại (thường là lộn ngoài vào trong, đảo ngược vị trí).
- Retract: Rút vào, thu lại.
Lưu ý sử dụng
- Từ "evert" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là sinh vật học, y học và giải phẫu học. Nghĩa cổ "lật đổ" rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
- Không nhầm lẫn với tên riêng "Evert" (ví dụ: vận động viên quần vợt Chris Evert).
ngoại động từ
- (sinh vật học) lộn ra, lộn trong ra ngoài
- (từ cổ,nghĩa cổ) lật đổ