nevertheless
/,nevəðə'les/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ & Liên từ:
- Tuy nhiên, tuy thế mà, dù vậy: Dùng để giới thiệu một tuyên bố trái ngược hoặc làm giảm nhẹ tác động của điều vừa được nói trước đó. Nó cho thấy sự tương phản hoặc ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ/Liên từ:
- The plan was risky. Nevertheless, they decided to proceed. (Kế hoạch đó rất mạo hiểm. Tuy nhiên, họ vẫn quyết định tiến hành.)
- He was very tired; nevertheless, he kept working. (Anh ấy rất mệt; tuy thế mà, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
- It was raining heavily. Nevertheless, the football match continued. (Trời mưa rất to. Dù vậy, trận bóng đá vẫn tiếp tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vị trí trong câu: "Nevertheless" thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, ngay sau dấu chấm câu hoặc dấu chấm phẩy, để nối hai ý tương phản.
- The evidence was not conclusive. Nevertheless, the jury reached a verdict. (Bằng chứng không thực sự chắc chắn. Tuy nhiên, bồi thẩm đoàn vẫn đưa ra phán quyết.)
- Dùng để nhượng bộ: Nó thừa nhận một điểm trước đó nhưng vẫn đưa ra một kết luận khác.
- I understand your concerns. Nevertheless, I believe this is the right decision. (Tôi hiểu mối quan ngại của bạn. Tuy nhiên, tôi tin đây là quyết định đúng đắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonetheless (phó từ): Có nghĩa và cách dùng gần như giống hệt với "nevertheless".
- The task was difficult; nonetheless, they completed it on time. (Nhiệm vụ rất khó khăn; tuy vậy, họ vẫn hoàn thành đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- However: Tuy nhiên (thông dụng, có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu).
- Yet: Thế nhưng, vậy mà (thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học).
- Still: Tuy thế, dù sao đi nữa.
- Even so: Ngay cả như vậy.
- All the same: Dẫu sao thì.
Lưu ý sử dụng
- "Nevertheless" là từ trang trọng, thường được dùng nhiều trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc bài phát biểu hơn là trong hội thoại thông thường.
- Nó nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ hơn so với "however".
phó từ & liên từ
- tuy nhiên, tuy thế mà