avert

/ə'və:t/
Học thuật
Thân thiện
avert

She quickly averted her gaze from the bright sun.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Quay đi, ngoảnh đi: Hành động cố ý quay mắt, đầu hoặc sự chú ý ra khỏi một thứ đó không muốn nhìn thấy.
    • Ngăn ngừa, tránh khỏi: Hành động ngăn chặn điều xấu hoặc không mong muốn xảy ra.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "quay đi, ngoảnh đi":

    • She averted her gaze from the accident scene. ( ấy quay ánh mắt đi khỏi hiện trường vụ tai nạn.)
    • He averted his face to hide his embarrassment. (Anh ta ngoảnh mặt đi để che giấu sự bối rối.)
  • Nghĩa "ngăn ngừa, tránh khỏi":

    • The quick action of the driver averted a major collision. (Hành động nhanh chóng của tài xế đã ngăn ngừa một vụ va chạm lớn.)
    • Diplomacy helped to avert a war. (Ngoại giao đã giúp tránh được một cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to avert one's eyes/face/gaze": (cụm cố định) quay mắt/ngoảnh mặt đi.

    • It was so embarrassing that I had to avert my eyes. (Điều đó quá xấu hổ đến nỗi tôi phải quay mắt đi.)
  • "to avert disaster/crisis/danger": (cụm cố định) ngăn chặn thảm họa/khủng hoảng/nguy hiểm.

    • The new safety measures are designed to avert future disasters. (Các biện pháp an toàn mới được thiết kế để ngăn chặn thảm họa trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Aversion (danh từ): sự ghét, sự kinh tởm; điều không ưa.

    • She has an aversion to loud noises. ( ấy sự ghét cay ghét đắng với tiếng ồn lớn.)
  • Avertible/Avertable (tính từ): có thể ngăn ngừa được.

    • Many accidents are avertible with proper care. (Nhiều tai nạn có thể ngăn ngừa được nếu cẩn thận đúng mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "quay đi": Turn away, deflect.
  • Nghĩa "ngăn ngừa": Prevent, avoid, ward off, forestall.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "avert".)

avert

She quickly averted her gaze from the bright sun.

ngoại động từ
  1. quay đi, ngoảnh đi
    • to avert one's eyes from a terrible sight
      ngoảnh đi trước một cảnh tượng ghê người
    • to avert one's thoughts
      nghĩ sang cái khác
  2. ngăn ngừa, ngăn chận, tránh, đẩy lui (tai nạn, đấm, nguy hiểm...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "avert"