exclude

/iks'klu:d/
ngoại động từ
  1. không cho (ai...) vào (một nơi nào...); không cho (ai...) hưởng (quyền...)
  2. ngăn chận
  3. loại trừ
  4. đuổi tống ra, tống ra
    • to exclude somebody from a house
      đuổi ai ra khỏi nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exclude"

exclude
The unruly student was excluded from the game.