Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • không cho (ai...) vào (một nơi nào...); không cho (ai...) hưởng (quyền...)
  • ngăn chận
  • loại trừ
  • đuổi tống ra, tống ra
    • to exclude somebody from a house
      đuổi ai ra khỏi nhà
Related search result for "exclude"
Comments and discussion on the word "exclude"