except

/ik'sept/
Học thuật
Thân thiện
except

The teacher invited everyone except the student with a cold to the outdoor picnic.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Trừ, trừ ra, không kể: Dùng để chỉ ra một người, vật hoặc sự việc không được bao gồm trong một nhóm hoặc một phát biểu chung.
    • Ngoại trừ: Chỉ ra một ngoại lệ cho một quy tắc hoặc tình huống chung.
  2. Liên từ (cổ, ít dùng):

    • Trừ phi, trừ khi: Dùng để giới thiệu một điều kiện ngoại lệ.
  3. Động từ (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại):

    • Loại ra, trừ ra: Hành động không bao gồm hoặc loại bỏ ai/cái .
    • Phản đối, phản kháng: (Thường dùng với "to") Đưa ra sự phản đối.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • Everyone is going to the party except John. (Mọi người đều sẽ đến bữa tiệc trừ John.)
    • The shop is open every day except Sunday. (Cửa hàng mở cửa mỗi ngày trừ Chủ nhật.)
    • I like all fruits except bananas. (Tôi thích tất cả trái cây trừ chuối.)
  • Liên từ (cổ):

    • I would go, except I'm too tired. (Tôi sẽ đi, trừ phi tôi quá mệt.) (Cách dùng hiện đại hơn: "...except that I'm too tired.")
  • Động từ (ít dùng):

    • He was excepted from the general rule. (Anh ta đã được loại trừ khỏi quy định chung.)
    • The lawyer excepted to the witness's statement. (Luật sư phản đối lời khai của nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "except for": Ngoại trừ, nếu không .

    • The room was silent except for the sound of the clock. (Căn phòng yên lặng ngoại trừ tiếng đồng hồ.)
    • Except for you, everyone agreed. (Ngoại trừ bạn, mọi người đều đồng ý.)
  • "except that": Ngoại trừ việc, chỉ có điều .

    • The trip was perfect, except that it rained on the last day. (Chuyến đi rất hoàn hảo, chỉ có điều trời mưa vào ngày cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Exception (n): Sự ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ.

    • There is an exception to every rule. (Mọi quy tắc đều ngoại lệ.)
  • Exceptional (adj): Xuất sắc, khác thường, ngoại lệ.

    • She is an exceptional student. ( ấy một học sinh xuất sắc.)
  • Excepting (giới từ): Trừ ra (thường dùngđầu hoặc cuối câu, trang trọng hơn).

    • Excepting the final chapter, the book is finished. (Trừ chương cuối, cuốn sách đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Giới từ: but, save (văn chương), apart from, excluding, with the exception of.
  • Động từ (nghĩa loại trừ): exclude, omit, leave out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào với "except".
Thành ngữ liên quan
  • Present company excepted: Loại trừ những người có mặtđây (dùng để tránh làm mất lòng người nghe).
    • I think most people are lazypresent company excepted, of course! (Tôi nghĩ hầu hết mọi người đều lười biếngtất nhiên trừ những người đang có mặtđây!)
except

The teacher invited everyone except the student with a cold to the outdoor picnic.

ngoại động từ
  1. trừ ra, loại ra
nội động từ
  1. phản đối, chống lại
    • to except against someone's statement
      phản đối lại lời tuyên bố của ai
giới từ
  1. trừ, trừ ra, không kể
liên từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) trừ phi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "except"