expire

/iks'paiə/
Học thuật
Thân thiện
expire

My passport will expire next month.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hết hạn, mãn hạn: Chỉ trạng thái một thứ đó đạt đến hoặc vượt quá thời điểm kết thúc hiệu lực, giá trị hoặc thời gian sử dụng đã định.
    • Tắt thở, chết: (Cách dùng trang trọng hoặc văn chương) Chỉ việc kết thúc sự sống, ngừng thở.
    • Thở ra: (Cách dùng kỹ thuật, y học) Chỉ hành động đẩy không khí ra khỏi phổi.
dụ sử dụng
  • Nội động từ (Hết hạn):
    • My driver's license will expire next month. (Bằng lái xe của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.)
    • The offer expires at midnight. (Ưu đãi hết hiệu lực vào lúc nửa đêm.)
  • Nội động từ (Chết):
    • The old king expired peacefully in his sleep. (Vị vua già đã tắt thở một cách yên bình trong giấc ngủ.)
  • Nội động từ (Thở ra):
    • The patient was instructed to inhale deeply and then expire slowly. (Bệnh nhân được hướng dẫn hít vào sâu sau đó thở ra chậm rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expire of/from something": chết nguyên nhân đó (bệnh tật, vết thương).
    • He expired of his wounds a week after the accident. (Ông ấy qua đời vết thương một tuần sau vụ tai nạn.)
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính để chỉ sự chấm dứt hiệu lực.
    • The contract is due to expire on December 31st. (Hợp đồng dự kiến hết hạn vào ngày 31 tháng 12.)
Biến thể từ gần giống
  • Expiration (danh từ): sự hết hạn; sự thở ra; (văn chương) sự tắt thở.
    • Check the expiration date on the milk. (Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên hộp sữa.)
  • Expiry (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): sự hết hạn, ngày hết hạn.
    • What is the expiry date of your credit card? (Ngày hết hạn thẻ tín dụng của bạn khi nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Hết hạn: End, terminate, run out, lapse.
  • Chết: Die, pass away, perish, decease (trang trọng).
  • Thở ra: Exhale, breathe out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "expire" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc với giới từ như "expire of/from").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "expire").

expire

My passport will expire next month.

ngoại động từ
  1. thở ra
nội động từ
  1. thở ra
  2. thở hắt ra; tắt thở, chết; tắt (lửa...)
  3. mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "expire"

Từ có nhắc đến "expire"