expire

/iks'paiə/
ngoại động từ
  1. thở ra
nội động từ
  1. thở ra
  2. thở hắt ra; tắt thở, chết; tắt (lửa...)
  3. mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "expire"

Từ có nhắc đến "expire"

expire
My passport will expire next month.