dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
exhausted
Words Mentioning "exhausted"
bã
bạc màu
bại
bết
cằn
cạn
cằn cỗi
chòi
hết lời
khẳng khiu
khánh kiệt
kiệt
kiệt quệ
lả
ngẳng nghiu
ốm đòn
quyện
rã họng
rã rời
rời rã
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...